Braised eggplant soup
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Canh cà tím nấu bung thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 408 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 408 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 18,7 | g |
| Chất béo (Lipid) | 33 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 9,1 | g |
| Chất xơ (Fiber) | 2,9 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 51 | mg |
| Sắt (Iron) | 3,7 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 0,57 | mg |
| Natri (Sodium) | 897,3 | mg |
| Kali | 600 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 5 | mcg |
| Beta-caroten | 180 | mcg |
| Vitamin C | 40,3 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 30 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 408 Kcal | 18,7 g | 33 g | 9,1 g | 897,3 mg |
| 200 g | 816 Kcal | 37,4 g | 66 g | 18,2 g | 1.794,6 mg |
| 300 g | 1.224 Kcal | 56,1 g | 99 g | 27,3 g | 2.691,9 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g canh cà tím nấu bung với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 408 Kcal | 2.000 kcal | 20,4% |
| Chất đạm | 18,7 g | 50 g | 37,4% |
| Carbohydrat | 9,1 g | 325 g | 2,8% |
| Chất béo | 33 g | 56 g | 58,9% |
| Natri | 897,3 mg | 2.000 mg | 44,9% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Chất xơ | 2,9 g | 25 / 120 |
| Natri | 897,3 mg | 44 / 244 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Canh đậu trắng nấu xương lợn | 410 kcal | 13 |
| Nem rán (4 cái) | 413,2 kcal | 13 |
| Ngô nướng | 400,6 kcal | 12 |
| Nộm bò khô | 416,5 kcal | 13 |
| Bánh bỏng gạo | 398,9 kcal | 11 |
| Thịt chân giò nấu đông | 419 kcal | 14 |
| Cá trê nướng | 396 kcal | 14 |
| Thịt bò kho | 421 kcal | 10 |
| Bò xíu mại | 423 kcal | 12 |
| Chả rươi | 423,1 kcal | 13 |
| Bò nướng | 428 kcal | 14 |
| Canh khoai sọ nấu xương, rau rút | 384 kcal | 13 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.