Ốc om chuối đậu bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Snail braised with banana and tofu

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Ốc om chuối đậu — giá trị dinh dưỡng
Ốc om chuối đậu — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Ốc om chuối đậu thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 600 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

600Kcal
Năng lượng
37g
Chất đạm
41,3g
Chất béo
21g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)600Kcal
Chất đạm (Protein)37g
Chất béo (Fat)41,3g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)21g
Chất xơ (Fiber)2,3g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)1.757,8mg
Sắt (Iron)4,43mg
Kẽm (Zinc)0,18mg
Natri (Sodium)578mg
Kali 321mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)8mcg
Beta-caroten 974,7mcg
Vitamin C 41,3g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 48mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g600 Kcal37 g41,3 g21 g578 mg
200 g1.200 Kcal74 g82,6 g42 g1.156 mg
300 g1.800 Kcal111 g123,9 g63 g1.734 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g ốc om chuối đậu với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng600 Kcal 2.000 kcal 30,0%
Chất đạm37 g 50 g 74,0%
Carbohydrat21 g 325 g 6,5%
Chất béo41,3 g 56 g 73,8%
Natri578 mg 2.000 mg 28,9%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Canxi1.757,8 mg1 / 253
Chất đạm37 g47 / 256
Sắt4,43 mg63 / 249

Câu hỏi thường gặp

Ốc om chuối đậu bao nhiêu calo?

100 g ốc om chuối đậu cung cấp 600 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 30% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Ốc om chuối đậu có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp canxi thứ 1/253, chất đạm thứ 47/256, sắt thứ 63/249.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Mực ống nhồi thịt chiên bơ601 kcal14
Nem lụi nướng598,4 kcal12
Nộm hoa chuối thịt gà604 kcal14
Canh cá mè nấu chuối588 kcal14
Nem Thính612,3 kcal13
Gỏi ngó sen615 kcal14
Bánh đa cuốn thập cẩm615 kcal14
Bún nem nướng615,3 kcal13
Lạc chiên muối618 kcal11
Sắn luộc580,2 kcal11
Khoai môn chiên579 kcal9
Cá rô phi rán622 kcal12

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ