Stir-fried duck
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Vịt rang thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 2.047 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 2.047 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 59 | g |
| Chất béo (Lipid) | 201 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 1 | g |
| Chất xơ (Fiber) | 1 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 85 | mg |
| Sắt (Iron) | 9 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 7 | mg |
| Natri (Sodium) | 1.492 | mg |
| Kali | 1.091 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 1.377 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 388 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 2.047 Kcal | 59 g | 201 g | 1 g | 1.492 mg |
| 200 g | 4.094 Kcal | 118 g | 402 g | 2 g | 2.984 mg |
| 300 g | 6.141 Kcal | 177 g | 603 g | 3 g | 4.476 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g vịt rang với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 2.047 Kcal | 2.000 kcal | 102,4% |
| Chất đạm | 59 g | 50 g | 118,0% |
| Carbohydrat | 1 g | 325 g | 0,3% |
| Chất béo | 201 g | 56 g | 358,9% |
| Natri | 1.492 mg | 2.000 mg | 74,6% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) | 1.377 mcg | 7 / 170 |
| Cholesterol | 388 mg | 13 / 157 |
| Kẽm | 7 mg | 16 / 222 |
| Natri | 1.492 mg | 17 / 244 |
| Kali | 1.091 mg | 19 / 184 |
| Sắt | 9 mg | 23 / 249 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Lợn mẹt | 2.460 kcal | 14 |
| Bánh gà Hồng Mai | 1.603 kcal | 13 |
| Cá chép nấu dưa | 1.525 kcal | 14 |
| Cốm Huy Linh | 1.496 kcal | 6 |
| Vịt om sấu | 2.814 kcal | 13 |
| Vịt quay | 1.220 kcal | 11 |
| Cốm làng vòng | 2.992 kcal | 6 |
| Thịt bò sốt vang | 905 kcal | 14 |
| Trạch tẩm bột chiên | 886 kcal | 12 |
| Thịt mông sấn kho củ cải | 861 kcal | 14 |
| Thịt lợn xá xíu | 846 kcal | 14 |
| Ngô chiên | 806 kcal | 13 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.