Nem chua rán 5 cái bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Fried fermented pork rolls (5 pieces)
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Nem chua rán 5 cái thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 157,9 kcal cùng 7 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 7 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 157,9 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 25 | g |
| Chất béo (Fat) | 4,3 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate) | 4,9 | g |
Chất khoáng (2 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 27,6 | mg |
| Natri (Sodium) | 547,4 | mg |
Acid béo (1 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Acid béo chuyển hóa (trans fat) (Transfat) | 98,9 | mg |
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 157,9 Kcal | 25 g | 4,3 g | 4,9 g | 547,4 mg |
| 200 g | 315,8 Kcal | 50 g | 8,6 g | 9,8 g | 1.094,8 mg |
| 300 g | 473,7 Kcal | 75 g | 12,9 g | 14,7 g | 1.642,2 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g nem chua rán 5 cái với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 157,9 Kcal | 2.000 kcal | 7,9% |
| Chất đạm | 25 g | 50 g | 50,0% |
| Carbohydrat | 4,9 g | 325 g | 1,5% |
| Chất béo | 4,3 g | 56 g | 7,7% |
| Natri | 547,4 mg | 2.000 mg | 27,4% |
Câu hỏi thường gặp
Nem chua rán 5 cái bao nhiêu calo?
Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Cá Ngừ kho dứa | 159 kcal | 14 |
| Dạ dày luộc | 159 kcal | 9 |
| Hạt dẻ luộc | 159,3 kcal | 10 |
| Cá nục rán | 156 kcal | 10 |
| Canh đu đủ xanh, thịt nạc | 155 kcal | 14 |
| Trứng chén nướng | 154,9 kcal | 13 |
| Mực xào thập cẩm | 154 kcal | 14 |
| Chân gà nướng (5 cái) | 162 kcal | 12 |
| Nem nướng (5 cái) | 162 kcal | 13 |
| Chân gà nướng muối | 162,2 kcal | 12 |
| Canh bí đao nấu sườn lợn | 168 kcal | 11 |
| Cá chày kho | 147 kcal | 8 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.
Phạm vi và lưu ý
- Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
- Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
- Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
