Tôm viên chiên đường phố bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Fried shrimp balls

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Tôm viên chiên đường phố — giá trị dinh dưỡng
Tôm viên chiên đường phố — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Tôm viên chiên đường phố thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 264,6 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

264,6Kcal
Năng lượng
10,8g
Chất đạm
19g
Chất béo
12,9g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)264,6Kcal
Chất đạm (Protein)10,8g
Chất béo (Fat)19g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)12,9g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)0mg
Sắt (Iron)1,1mg
Kẽm (Zinc)0,4mg
Natri (Sodium)0mg
Kali (Potassium)0mg
Magie (Magnesium)0mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)0mcg

Acid béo (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo chuyển hóa (trans fat) (Transfat)30,5mg
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)0g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 0mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g264,6 Kcal10,8 g19 g12,9 g0 mg
200 g529,2 Kcal21,6 g38 g25,8 g0 mg
300 g793,8 Kcal32,4 g57 g38,7 g0 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g tôm viên chiên đường phố với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng264,6 Kcal 2.000 kcal 13,2%
Chất đạm10,8 g 50 g 21,6%
Carbohydrat12,9 g 325 g 4,0%
Chất béo19 g 56 g 33,9%
Natri0 mg 2.000 mg 0,0%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Tôm viên chiên đường phố” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-223002)Tôm viên chiên đường phố264,6 kcal14
Phiên bản 2 (HAP-223002)Tôm viên chiên đường phố264,6 kcal7

Câu hỏi thường gặp

Tôm viên chiên đường phố bao nhiêu calo?

100 g tôm viên chiên đường phố cung cấp 264,6 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 13.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao tôm viên chiên đường phố có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Tôm viên chiên đường phố”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ