Nem chua rán bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Fried fermented pork rolls

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Nem chua rán — giá trị dinh dưỡng
Nem chua rán — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Nem chua rán thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 273 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

273Kcal
Năng lượng
40,8g
Chất đạm
7,1g
Chất béo
11,4g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)273Kcal
Chất đạm (Protein)40,8g
Chất béo (Fat)7,1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)11,4g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)48,5mg
Sắt (Iron)0,2mg
Kẽm (Zinc)0,1mg
Natri (Sodium)900,1mg
Magie (Magnesium)165,6mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)9,2mcg
Beta-caroten 102,8mcg
Vitamin C 12mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g273 Kcal40,8 g7,1 g11,4 g900,1 mg
200 g546 Kcal81,6 g14,2 g22,8 g1.800,2 mg
300 g819 Kcal122,4 g21,3 g34,2 g2.700,3 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g nem chua rán với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng273 Kcal 2.000 kcal 13,7%
Chất đạm40,8 g 50 g 81,6%
Carbohydrat11,4 g 325 g 3,5%
Chất béo7,1 g 56 g 12,7%
Natri900,1 mg 2.000 mg 45,0%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Magie165,6 mg11 / 73
Chất đạm40,8 g41 / 256
Natri900,1 mg42 / 244

Câu hỏi thường gặp

Nem chua rán bao nhiêu calo?

100 g nem chua rán cung cấp 273 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 13.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nem chua rán có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp magie thứ 11/73, chất đạm thứ 41/256, natri thứ 42/244.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ