Bê xào sả ớt bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Veal stir-fried with lemongrass and chili

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bê xào sả ớt — giá trị dinh dưỡng
Bê xào sả ớt — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bê xào sả ớt thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 335 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

335Kcal
Năng lượng
36,7g
Chất đạm
16,7g
Chất béo
9,4g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)335Kcal
Chất đạm (Protein)36,7g
Chất béo (Lipid)16,7g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)9,4g
Chất xơ (Fiber)0,4g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)31,9mg
Sắt (Iron)3,83mg
Kẽm (Zinc)0,3mg
Natri (Sodium)842,4mg
Kali 113,3mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Beta-caroten 124,3mcg
Vitamin C 11,9mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 114,7mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g335 Kcal36,7 g16,7 g9,4 g842,4 mg
200 g670 Kcal73,4 g33,4 g18,8 g1.684,8 mg
300 g1.005 Kcal110,1 g50,1 g28,2 g2.527,2 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bê xào sả ớt với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng335 Kcal 2.000 kcal 16,8%
Chất đạm36,7 g 50 g 73,4%
Carbohydrat9,4 g 325 g 2,9%
Chất béo16,7 g 56 g 29,8%
Natri842,4 mg 2.000 mg 42,1%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Chất đạm36,7 g48 / 256
Natri842,4 mg48 / 244

Câu hỏi thường gặp

Bê xào sả ớt bao nhiêu calo?

100 g bê xào sả ớt cung cấp 335 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 16.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Bê xào sả ớt có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp chất đạm thứ 48/256, natri thứ 48/244.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ