Braised pork haunch with coconut flesh
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Thịt mông sấn kho cùi dừa thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 309 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 309 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 14,4 | g |
| Chất béo (Lipid) | 25,9 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 4,5 | g |
| Chất xơ (Fiber) | 1,1 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 30 | mg |
| Sắt (Iron) | 18,1 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 1,26 | mg |
| Natri (Sodium) | 241,9 | mg |
| Kali | 382,4 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 7,8 | mcg |
| Vitamin C | 2,1 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 47 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 309 Kcal | 14,4 g | 25,9 g | 4,5 g | 241,9 mg |
| 200 g | 618 Kcal | 28,8 g | 51,8 g | 9 g | 483,8 mg |
| 300 g | 927 Kcal | 43,2 g | 77,7 g | 13,5 g | 725,7 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt mông sấn kho cùi dừa với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 309 Kcal | 2.000 kcal | 15,5% |
| Chất đạm | 14,4 g | 50 g | 28,8% |
| Carbohydrat | 4,5 g | 325 g | 1,4% |
| Chất béo | 25,9 g | 56 g | 46,3% |
| Natri | 241,9 mg | 2.000 mg | 12,1% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Sắt | 18,1 mg | 11 / 249 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Thịt lợn ba chỉ quay | 309 kcal | 14 |
| Giá bể xào | 308,7 kcal | 11 |
| Lòng dồi sụn | 309,3 kcal | 13 |
| Dồi sụn nướng | 307,1 kcal | 13 |
| Phá lấu | 305,9 kcal | 13 |
| Tôm lăn bột chiên | 305 kcal | 12 |
| Lòng lợn luộc | 303,8 kcal | 13 |
| Canh sườn khoai tây, cà rốt | 316 kcal | 13 |
| Ngô luộc | 301,4 kcal | 6 |
| Nem tai | 300 kcal | 14 |
| Thịt lợn băm viên rán | 319 kcal | 9 |
| Cá Trạch kho | 298 kcal | 11 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.