Mực ống nhồi thịt chiên bơ bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Butter-fried stuffed squid

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Mực ống nhồi thịt chiên bơ — giá trị dinh dưỡng
Mực ống nhồi thịt chiên bơ — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Mực ống nhồi thịt chiên bơ thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 601 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

601Kcal
Năng lượng
51,2g
Chất đạm
34,3g
Chất béo
22,1g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)601Kcal
Chất đạm (Protein)51,2g
Chất béo (Fat)34,3g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)22,1g
Chất xơ (Fiber)1,7g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)104,1mg
Sắt (Iron)6,52mg
Kẽm (Zinc)4,35mg
Natri (Sodium)688,6mg
Kali 946,9mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)141,1mcg
Beta-caroten 461,8mcg
Vitamin C 13,1mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 687mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g601 Kcal51,2 g34,3 g22,1 g688,6 mg
200 g1.202 Kcal102,4 g68,6 g44,2 g1.377,2 mg
300 g1.803 Kcal153,6 g102,9 g66,3 g2.065,8 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g mực ống nhồi thịt chiên bơ với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng601 Kcal 2.000 kcal 30,1%
Chất đạm51,2 g 50 g 102,4%
Carbohydrat22,1 g 325 g 6,8%
Chất béo34,3 g 56 g 61,3%
Natri688,6 mg 2.000 mg 34,4%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Cholesterol687 mg5 / 157
Kali946,9 mg25 / 184
Chất đạm51,2 g27 / 256
Kẽm4,35 mg29 / 222
Sắt6,52 mg30 / 249
Vitamin A (RAE)141,1 mcg32 / 170

Câu hỏi thường gặp

Mực ống nhồi thịt chiên bơ bao nhiêu calo?

100 g mực ống nhồi thịt chiên bơ cung cấp 601 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 30.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Mực ống nhồi thịt chiên bơ có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp cholesterol thứ 5/157, kali thứ 25/184, chất đạm thứ 27/256.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Ốc om chuối đậu600 kcal14
Nem lụi nướng598,4 kcal12
Nộm hoa chuối thịt gà604 kcal14
Nem Thính612,3 kcal13
Canh cá mè nấu chuối588 kcal14
Gỏi ngó sen615 kcal14
Bánh đa cuốn thập cẩm615 kcal14
Bún nem nướng615,3 kcal13
Lạc chiên muối618 kcal11
Sắn luộc580,2 kcal11
Cá rô phi rán622 kcal12
Khoai môn chiên579 kcal9

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ