Calo và dinh dưỡng nhóm các loại bánh

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Nhóm các loại bánh83 món trong bảng thành phần món ăn. Giá trị tính trên 100 g thành phẩm đã chế biến.

83
Số món
458,3kcal
Năng lượng trung bình/100g
1.042kcal
Cao nhất — Bánh rán vừng
100kcal
Thấp nhất — Bánh mỳ không

Toàn bộ 83 món trong nhóm

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bánh rán vừng1.042 kcal13
Bánh mỳ bít tết920 kcal13
Bánh bèo 2 cái899 kcal13
Burger Cheesy832,6 kcal13
Bánh đa818,1 kcal4
Bánh cuốn chả bà hoành762,7 kcal12
Bánh cuốn nóng761,2 kcal13
Bánh mỳ cay751,9 kcal13
Bánh mỳ chảo lợn726,2 kcal13
Bánh mỳ chảo sốt ngọt713,6 kcal13
Bánh mì chảo708,4 kcal13
Bánh mỳ chảo702,7 kcal13
Bánh rán mật691 kcal12
Bánh mỳ chảo bò686,5 kcal13
Bì bò684,1 kcal13
Bánh mì thập cẩm678,8 kcal13
Bánh cuốn chay chả673,4 kcal13
Bánh mỳ Pate thập cẩm662,1 kcal13
Bánh chưng rán647,7 kcal13
Bánh tôm (5 cái)587,5 kcal13
Bánh gối 3 cái573,8 kcal13
Bánh gối rán 2 cái573,5 kcal13
Bánh cuốn572,3 kcal13
Bánh tôm558 kcal13
Bánh rán ngọt không vừng 5 cái554,9 kcal12
Bánh cuốn chả 5 cái548,3 kcal13
Bánh mỳ thập cẩm541,4 kcal13
Bánh cuốn trứng537,6 kcal13
Bánh quẩy đùi gà533,6 kcal4
Bánh cuốn Thanh Trì518,5 kcal12
Bánh xiên quẩy đường513 kcal4
Bánh tráng trộn510,8 kcal13
Bánh rán vừng (5 cái)508,6 kcal13
Bánh mỳ bò sốt vang501 kcal13
Bánh tôm Hồ Tây479,8 kcal13
Bánh mỳ que478 kcal13
Bánh cuốn nhân thịt476,8 kcal13
Bánh cuốn nhân tôm thịt475,7 kcal13
Bánh ngô458,7 kcal12
Bánh bèo451,1 kcal13
Bánh mỳ pate trứng444,2 kcal13
Bánh gio mật mía432,5 kcal10
Bánh mỳ nướng muối ớt428,9 kcal13
Bánh mỳ pa tê trứng426,5 kcal13
Bánh đa vừng419 kcal4
Bánh mỳ bate trứng415,8 kcal13
Bánh chay (10 viên)411,7 kcal11
Bánh mỳ sốt trứng cút401 kcal13
Bánh trôi tàu393,2 kcal12
Bánh dày ngọt374,9 kcal12
Bánh mỳ pate trứng chả359,5 kcal13
Bánh mỳ gà quay358,6 kcal12
Bánh đa kê351,9 kcal12
Bánh crepe dăm bông phô mai350,4 kcal13
Bánh crepe xúc xích346,5 kcal3
Bánh dày giò340,2 kcal13
Bánh mỳ giò chả337,1 kcal13
Bánh mỳ thịt xiên mật ong336,3 kcal13
Bánh bột lọc 6 cái335,2 kcal13
Bánh rán vừng 3 cái332,9 kcal12
Bánh rán đường (5 cái)325,9 kcal12
Bánh tráng nướng314 kcal13
Bánh crepe socola chuối309,1 kcal13
Bánh crepe mặn299,8 kcal13
Bánh rán mật (5 cái)297,6 kcal12
Bánh rán ngọt có vừng (3c)289,5 kcal12
Cuốn bỗng 8 cái284,6 kcal13
Bánh crepe ngọt284,5 kcal13
Bánh dày ngọt 3 cái276,7 kcal12
Bánh rán ngọt250,9 kcal10
Bánh mỳ cay 5 cái241,4 kcal12
Bánh su kem227,3 kcal4
Bánh dày222,7 kcal12
Bánh bột lọc (5 cái)199,9 kcal13
Bò bía184,5 kcal12
Bánh mỳ chả cá sốt cay177,5 kcal11
Bánh đúc tàu175,6 kcal13
Bánh khoai162,6 kcal7
Bánh rán vừng (5 chiếc)159 kcal13
Bánh mỳ125 kcal6
Bánh mỳ que 1 cái116 kcal12
Bánh quẩy100,4 kcal4
Bánh mỳ không100 kcal6

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ