Canh khoai sọ nấu xương, rau rút bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Taro soup with pork bones and rice-paddy herb

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Canh khoai sọ nấu xương, rau rút — giá trị dinh dưỡng
Canh khoai sọ nấu xương, rau rút — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Canh khoai sọ nấu xương, rau rút thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 384 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

384Kcal
Năng lượng
13,5g
Chất đạm
12,4g
Chất béo
54,5g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)384Kcal
Chất đạm (Protein)13,5g
Chất béo (Lipid)12,4g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)54,5g
Chất xơ (Fiber)0,34g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)227mg
Sắt (Iron)3,8mg
Kẽm (Zinc)1,6mg
Natri (Sodium)449mg
Kali 1.108mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Beta-caroten 2.309mcg
Vitamin C 17mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 26mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g384 Kcal13,5 g12,4 g54,5 g449 mg
200 g768 Kcal27 g24,8 g109 g898 mg
300 g1.152 Kcal40,5 g37,2 g163,5 g1.347 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g canh khoai sọ nấu xương, rau rút với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng384 Kcal 2.000 kcal 19,2%
Chất đạm13,5 g 50 g 27,0%
Carbohydrat54,5 g 325 g 16,8%
Chất béo12,4 g 56 g 22,1%
Natri449 mg 2.000 mg 22,5%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Kali1.108 mg18 / 184
Canxi227 mg25 / 253
Beta-caroten2.309 mcg27 / 159

Câu hỏi thường gặp

Canh khoai sọ nấu xương, rau rút bao nhiêu calo?

100 g canh khoai sọ nấu xương, rau rút cung cấp 384 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 19.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Canh khoai sọ nấu xương, rau rút có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp kali thứ 18/184, canxi thứ 25/253, beta-caroten thứ 27/159.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Khoai lang chiên376,8 kcal12
Đuôi lợn luộc374 kcal9
Chim cút quay lá mắc mật (4 con)373,7 kcal13
Cá trê nướng396 kcal14
Gan xào giá370 kcal14
Canh chân giò nấu măng370 kcal14
Bánh bỏng gạo398,9 kcal11
Ngô nướng400,6 kcal12
Chả lợn mỡ367,2 kcal14
Chim câu nướng363 kcal14
Quả xoài dầm360,7 kcal11
Canh cà tím nấu bung408 kcal14

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ