Khoai lang mật nướng bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Roasted honey sweet potato

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Khoai lang mật nướng — giá trị dinh dưỡng
Khoai lang mật nướng — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Khoai lang mật nướng thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 746,2 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

746,2Kcal
Năng lượng
4,8g
Chất đạm
1,2g
Chất béo
179g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)746,2Kcal
Chất đạm (Protein)4,8g
Chất béo (Fat)1,2g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)179g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)204,3mg
Sắt (Iron)6mg
Kẽm (Zinc)1,2mg
Natri (Sodium)186,3mg
Magie (Magnesium)1.207,7mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)75,1mcg
Beta-caroten 901,2mcg
Vitamin C ( Vitamin C)138,2mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g746,2 Kcal4,8 g1,2 g179 g186,3 mg
200 g1.492,4 Kcal9,6 g2,4 g358 g372,6 mg
300 g2.238,6 Kcal14,4 g3,6 g537 g558,9 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g khoai lang mật nướng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng746,2 Kcal 2.000 kcal 37,3%
Chất đạm4,8 g 50 g 9,6%
Carbohydrat179 g 325 g 55,1%
Chất béo1,2 g 56 g 2,1%
Natri186,3 mg 2.000 mg 9,3%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Magie1.207,7 mg1 / 73
Vitamin C138,2 mg6 / 172
Canxi204,3 mg29 / 253
Sắt6 mg39 / 249

Câu hỏi thường gặp

Khoai lang mật nướng bao nhiêu calo?

100 g khoai lang mật nướng cung cấp 746,2 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 37.3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Khoai lang mật nướng có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp magie thứ 1/73, vitamin c thứ 6/172, canxi thứ 29/253.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ