Vịt om sấu bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Duck braised with dracontomelon

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Vịt om sấu — giá trị dinh dưỡng
Vịt om sấu — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Vịt om sấu thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 2.814 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

2.814Kcal
Năng lượng
79,9g
Chất đạm
265,5g
Chất béo
26,1g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)2.814Kcal
Chất đạm (Protein)79,9g
Chất béo (Fat)265,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)26,1g
Chất xơ (Fiber)0,7g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)415,8mg
Sắt (Iron)13,7mg
Kẽm (Zinc)9,2mg
Natri (Sodium)1.205,3mg
Kali 1.410,8mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)270mcg
Vitamin C 6,8mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 513mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g2.814 Kcal79,9 g265,5 g26,1 g1.205,3 mg
200 g5.628 Kcal159,8 g531 g52,2 g2.410,6 mg
300 g8.442 Kcal239,7 g796,5 g78,3 g3.615,9 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g vịt om sấu với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng2.814 Kcal 2.000 kcal 140,7%
Chất đạm79,9 g 50 g 159,8%
Carbohydrat26,1 g 325 g 8,0%
Chất béo265,5 g 56 g 474,1%
Natri1.205,3 mg 2.000 mg 60,3%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Kali1.410,8 mg6 / 184
Kẽm9,2 mg6 / 222
Cholesterol513 mg7 / 157
Chất đạm79,9 g11 / 256
Canxi415,8 mg12 / 253
Sắt13,7 mg14 / 249

Câu hỏi thường gặp

Vịt om sấu bao nhiêu calo?

100 g vịt om sấu cung cấp 2.814 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 140.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vịt om sấu có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp kali thứ 6/184, kẽm thứ 6/222, cholesterol thứ 7/157.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Cốm làng vòng2.992 kcal6
Lợn mẹt2.460 kcal14
Vịt rang2.047 kcal12
Bánh gà Hồng Mai1.603 kcal13
Cá chép nấu dưa1.525 kcal14
Cốm Huy Linh1.496 kcal6
Vịt quay1.220 kcal11
Thịt bò sốt vang905 kcal14
Trạch tẩm bột chiên886 kcal12
Thịt mông sấn kho củ cải861 kcal14
Thịt lợn xá xíu846 kcal14
Ngô chiên806 kcal13

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ