Cá Trắm kho bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Braised grass carp

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cá Trắm kho — giá trị dinh dưỡng
Cá Trắm kho — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Cá Trắm kho thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 110 kcal cùng 7 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

110kcal
Năng lượng
110g
Chất đạm
20,4g
Chất béo
3,1g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 7 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)110kcal
Chất đạm (Protein)110g
Chất béo (Fat)20,4g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)3,1g

Chất khoáng (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)71mg
Sắt (Iron)0,14mg
Natri (Sodium)775mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g110 kcal110 g20,4 g3,1 g775 mg
200 g220 kcal220 g40,8 g6,2 g1.550 mg
300 g330 kcal330 g61,2 g9,3 g2.325 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cá trắm kho với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng110 kcal 2.000 kcal 5,5%
Chất đạm110 g 50 g 220,0%
Carbohydrat3,1 g 325 g 1,0%
Chất béo20,4 g 56 g 36,4%
Natri775 mg 2.000 mg 38,8%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Chất đạm110 g5 / 256
Natri775 mg55 / 244

Câu hỏi thường gặp

Cá Trắm kho bao nhiêu calo?

100 g cá trắm kho cung cấp 110 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 5.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Cá Trắm kho có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp chất đạm thứ 5/256, natri thứ 55/244.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ