Boiled kohlrabi and carrot
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Su hào, cà rốt luộc thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 112 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 112 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 7,2 | g |
| Chất béo (Lipid) | 0,4 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 20 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 133,2 | mg |
| Sắt (Iron) | 1,9 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 1,9 | mg |
| Natri (Sodium) | 155,1 | mg |
| Kali | 898,7 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Beta-caroten | 8.307 | mcg |
| Vitamin C | 48 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| MUFA + PUFA (MUFA+PUFA) | 4,6 | g |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 112 Kcal | 7,2 g | 0,4 g | 20 g | 155,1 mg |
| 200 g | 224 Kcal | 14,4 g | 0,8 g | 40 g | 310,2 mg |
| 300 g | 336 Kcal | 21,6 g | 1,2 g | 60 g | 465,3 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g su hào, cà rốt luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 112 Kcal | 2.000 kcal | 5,6% |
| Chất đạm | 7,2 g | 50 g | 14,4% |
| Carbohydrat | 20 g | 325 g | 6,2% |
| Chất béo | 0,4 g | 56 g | 0,7% |
| Natri | 155,1 mg | 2.000 mg | 7,8% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Beta-caroten | 8.307 mcg | 4 / 159 |
| Kali | 898,7 mg | 29 / 184 |
| Vitamin C | 48 mg | 35 / 172 |
| Canxi | 133,2 mg | 58 / 253 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Chả xương xông | 111 kcal | 11 |
| Rau khoai lang xào tỏi | 114 kcal | 12 |
| Cá Trắm kho | 110 kcal | 7 |
| Canh rau ngót nấu thịt | 114 kcal | 14 |
| Cá bống kho | 110 kcal | 12 |
| Trứng gà rán ngải cứu | 114,6 kcal | 14 |
| Cá thu kho | 116 kcal | 9 |
| Đậu cove xào | 107 kcal | 12 |
| Thịt lợn ba chỉ luộc | 117 kcal | 10 |
| Canh cá rô đồng nấu rau cải | 117 kcal | 11 |
| Cá ngừ sống | 118 kcal | 13 |
| Tôm sốt cà chua | 105 kcal | 13 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.