Calo và dinh dưỡng nhóm các món bánh, kẹo

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Nhóm các món bánh, kẹo62 món trong bảng thành phần món ăn. Giá trị tính trên 100 g thành phẩm đã chế biến.

62
Số món
231,8kcal
Năng lượng trung bình/100g
706kcal
Cao nhất — Bánh nướng thập cẩm
4kcal
Thấp nhất — Kẹo bạc hà

Toàn bộ 62 món trong nhóm

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bánh nướng thập cẩm706 kcal4
Bánh dẻo trứng đậu xanh648 kcal4
Bánh nướng trứng đậu xanh648 kcal4
Bánh nếp576 kcal8
Bánh dẻo thập cẩm566 kcal4
BÁNH MỲ KẸP THẬP CẨM558 kcal14
Bánh trôi473 kcal12
Bánh cuốn thịt440 kcal14
Bánh giò437 kcal8
Bánh mỳ ốp la428 kcal14
Bánh bao nhân thịt409 kcal7
Bánh mỳ kẹp chả391 kcal12
Bánh mỳ sốt vang382 kcal14
Bánh mỳ pate361 kcal14
Bánh gai361 kcal4
Bánh cuốn trứng + chả354 kcal8
Bánh cuốn chả353 kcal7
Bánh chay349 kcal12
Bánh mỳ hot-dog nhân xúc xích332 kcal12
Bánh xèo306 kcal13
Bánh bột lọc298 kcal11
Bánh rán đường252 kcal13
Bánh tẻ251 kcal13
Bánh mỳ ngọt (Kinh Đô)239 kcal6
Bánh tiêu234 kcal13
Socola thanh233 kcal14
Bánh rán mặn207 kcal14
Bánh chưng cỡ vừa204 kcal4
Bánh chuối198 kcal14
Bánh gối196 kcal4
Bánh rán nhân đỗ192 kcal13
Kem socola170 kcal4
Bánh cốm168 kcal4
Bánh gấu157 kcal5
Bánh đa vừng đen156 kcal4
Bánh Chocopie140 kcal7
Bánh quy tròn nhân kem Ritz140 kcal11
Bánh quy130 kcal10
Bánh mỳ ruốc129 kcal13
Bánh đa vừng trắng124 kcal4
Bánh bông lan117 kcal10
Bánh trứng Custas117 kcal9
Bánh đậu xanh113 kcal4
Bánh đúc110 kcal4
Bánh ngũ cốc cao năng lượng110 kcal9
Bánh xu xê110 kcal3
Bánh kem xốp109 kcal4
Phồng tôm chiên104 kcal5
Kem đậu xanh100 kcal4
Bánh mỳ vuông95 kcal10
Bánh gạo76 kcal9
Bánh mỳ que Hải Phòng55 kcal10
Bánh dày nhân đậu loại nhỏ50 kcal4
Bim bim35 kcal5
Bánh bao chay33 kcal7
Bánh sữa30 kcal5
Bánh quế28 kcal10
Kẹo sô cô la27 kcal9
Thạch trái cây22 kcal14
Kẹo dừa20 kcal12
Kẹo cà phê11 kcal13
Kẹo bạc hà4 kcal14

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ