Hạt dẻ luộc bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Boiled chestnuts

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Hạt dẻ luộc — giá trị dinh dưỡng
Hạt dẻ luộc — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Hạt dẻ luộc thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 159,3 kcal cùng 10 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

159,3Kcal
Năng lượng
3g
Chất đạm
0,8g
Chất béo
35g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)159,3Kcal
Chất đạm (Protein)3g
Chất béo (Fat)0,8g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)35g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)12,9mg
Sắt (Iron)1mg
Kẽm (Zinc)0,6mg
Natri (Sodium)2,1mg
Magie (Magnesium)60mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin C 25,7g

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g159,3 Kcal3 g0,8 g35 g2,1 mg
200 g318,6 Kcal6 g1,6 g70 g4,2 mg
300 g477,9 Kcal9 g2,4 g105 g6,3 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g hạt dẻ luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng159,3 Kcal 2.000 kcal 8,0%
Chất đạm3 g 50 g 6,0%
Carbohydrat35 g 325 g 10,8%
Chất béo0,8 g 56 g 1,4%
Natri2,1 mg 2.000 mg 0,1%

Câu hỏi thường gặp

Hạt dẻ luộc bao nhiêu calo?

100 g hạt dẻ luộc cung cấp 159,3 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ