Candy floss
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Kẹo bông gòn thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 99,3 kcal cùng 4 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 4 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 99,3 | Kcal |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate) | 24,8 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 0,1 | mg |
| Kali (Potassium) | 0,5 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 99,3 Kcal | — | — | 24,8 g | — |
| 200 g | 198,6 Kcal | — | — | 49,6 g | — |
| 300 g | 297,9 Kcal | — | — | 74,4 g | — |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g kẹo bông gòn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 99,3 Kcal | 2.000 kcal | 5,0% |
| Carbohydrat | 24,8 g | 325 g | 7,6% |
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Kẹo bông gòn” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
| Phiên bản | Tên trong nguồn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Bản chính (SFF-122070) | Kẹo bông gòn | 99,3 kcal | 4 |
| Phiên bản 2 (HAN-122070) | Kẹo bông gòn | 99,3 kcal | 4 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Thịt lợn sốt cà chua | 98 kcal | 14 |
| Nem rán / Chả giò chiên | 102 kcal | 14 |
| Tôm đồng rang | 103 kcal | 9 |
| Rau bí xào tỏi | 95 kcal | 12 |
| Mực hấp | 95 kcal | 14 |
| Tôm sốt cà chua | 105 kcal | 13 |
| Gỏi xoài | 105 kcal | 14 |
| Đậu cove xào | 107 kcal | 12 |
| Cá bống kho | 110 kcal | 12 |
| Cá Trắm kho | 110 kcal | 7 |
| Canh trai nấu chua | 88 kcal | 14 |
| Canh bầu nấu tôm | 88 kcal | 14 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.