Calo và dinh dưỡng nhóm cơm, cháo, xôi

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Nhóm cơm, cháo, xôi43 món trong bảng thành phần món ăn. Giá trị tính trên 100 g thành phẩm đã chế biến.

43
Số món
699kcal
Năng lượng trung bình/100g
1.227,1kcal
Cao nhất — Xôi thập cẩm
174,1kcal
Thấp nhất — Cháo lươn cay

Toàn bộ 43 món trong nhóm

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Xôi thập cẩm1.227,1 kcal13
Cơm gà1.140,4 kcal13
Cơm suất (thịt lợn, tôm)1.071,8 kcal13
Cơm rang dưa bò1.022,3 kcal13
Xôi xíu1.022 kcal13
Bánh mì - xôi chảo995,8 kcal13
Cơm suất (thịt lợn, cá, ốc)978,7 kcal13
Cơm suất (tôm,ốc, thịt gà)970,3 kcal13
Cơm suất (cá, tôm, sườn chua ngọt)922,7 kcal13
Cơm suất (thịt gà, lợn, trứng)893,5 kcal13
Cơm suất (ba chỉ rang)877,1 kcal13
Xôi thịt thập cẩm856,4 kcal13
Xôi pate thịt849,8 kcal13
Cơm suất (ba chỉ kho)849,3 kcal13
Cơm bình dân (cá, thịt, tôm, đậu)845,5 kcal13
Cơm suất (cá, trứng, thịt)799,7 kcal13
Cơm suất (trứng, thịt ba chỉ)793,8 kcal13
Xôi xéo thập cẩm789,9 kcal13
Xôi pate771,6 kcal13
Cơm bụi770,9 kcal13
Xôi trắng thịt trứng689,7 kcal13
Xôi đỗ đen677,8 kcal13
Xôi xéo thịt676,1 kcal13
Cơm suất (sườn, đậu, chả lá lốt)664,6 kcal13
Cơm suất (móng giò, giả cầy)661,5 kcal13
Cơm suất (sườn, móng giò giả cầy)661,5 kcal13
Cơm bình dân (cá nục, thịt ba chỉ)637,8 kcal13
Xôi xéo đùi gà sốt612,6 kcal13
Cơm suất (thịt, cá)599,2 kcal13
Xôi cá rô đồng572,6 kcal12
Cháo ếch571,8 kcal13
Cơm bình dân (thịt gà, tôm, thịt lợn ba chỉ)558,9 kcal13
Cháo lòng lợn517 kcal13
Xôi chè bà cốt476,8 kcal13
Cháo sườn sụn470,5 kcal12
Cháo sườn lợn458,1 kcal13
Xôi lạc vừng ruốc457 kcal13
Xôi chè404,6 kcal13
Cháo trai sườn339 kcal13
Cháo đậu đen, đậu phụ307,1 kcal12
Cháo ruốc thịt lợn223,6 kcal12
Cháo khoái195,7 kcal13
Cháo lươn cay174,1 kcal13

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ