Cá chép nấu dưa bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Carp cooked with pickled mustard greens

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cá chép nấu dưa — giá trị dinh dưỡng
Cá chép nấu dưa — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Cá chép nấu dưa thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 1.525 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

1.525Kcal
Năng lượng
188g
Chất đạm
75,8g
Chất béo
22,8g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)1.525Kcal
Chất đạm (Protein)188g
Chất béo (Lipid)75,8g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)22,8g
Chất xơ (Fiber)13,6g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)763,6mg
Sắt (Iron)29mg
Kẽm (Zinc)16,3mg
Natri (Sodium)1.291,8mg
Kali 4.533mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)1.792mcg
Beta-caroten 5.077mcg
Vitamin C 105mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 693mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g1.525 Kcal188 g75,8 g22,8 g1.291,8 mg
200 g3.050 Kcal376 g151,6 g45,6 g2.583,6 mg
300 g4.575 Kcal564 g227,4 g68,4 g3.875,4 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cá chép nấu dưa với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng1.525 Kcal 2.000 kcal 76,3%
Chất đạm188 g 50 g 376,0%
Carbohydrat22,8 g 325 g 7,0%
Chất béo75,8 g 56 g 135,4%
Natri1.291,8 mg 2.000 mg 64,6%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Chất xơ13,6 g1 / 120
Kali4.533 mg1 / 184
Chất đạm188 g2 / 256
Cholesterol693 mg4 / 157
Kẽm16,3 mg4 / 222
Vitamin A (RAE)1.792 mcg5 / 170

Câu hỏi thường gặp

Cá chép nấu dưa bao nhiêu calo?

100 g cá chép nấu dưa cung cấp 1.525 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 76.3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Cá chép nấu dưa có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp chất xơ thứ 1/120, kali thứ 1/184, chất đạm thứ 2/256.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Cốm Huy Linh1.496 kcal6
Bánh gà Hồng Mai1.603 kcal13
Vịt quay1.220 kcal11
Vịt rang2.047 kcal12
Thịt bò sốt vang905 kcal14
Trạch tẩm bột chiên886 kcal12
Thịt mông sấn kho củ cải861 kcal14
Thịt lợn xá xíu846 kcal14
Ngô chiên806 kcal13
Thịt lợn ba chỉ rang cháy cạnh798 kcal11
Ngô cay791,6 kcal13
Phô mai chiên783,9 kcal13

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ