Quả cóc dầm bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Pickled ambarella with chilli powder

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Quả cóc dầm — giá trị dinh dưỡng
Quả cóc dầm — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Quả cóc dầm thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 217 kcal cùng 6 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

217Kcal
Năng lượng
6,3g
Chất đạm
48g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 6 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)217Kcal
Chất đạm (Protein)6,3g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)48g

Chất khoáng (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)131,6mg
Sắt (Iron)5,6mg
Natri (Sodium)2.468mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g217 Kcal6,3 g48 g2.468 mg
200 g434 Kcal12,6 g96 g4.936 mg
300 g651 Kcal18,9 g144 g7.404 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g quả cóc dầm với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng217 Kcal 2.000 kcal 10,9%
Chất đạm6,3 g 50 g 12,6%
Carbohydrat48 g 325 g 14,8%
Natri2.468 mg 2.000 mg 123,4%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Natri2.468 mg3 / 244
Sắt5,6 mg43 / 249
Canxi131,6 mg59 / 253

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Quả cóc dầm” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-122009)Quả cóc dầm217 kcal6
Phiên bản 2 (HAN-122009)Quả cóc dầm217 kcal6

Câu hỏi thường gặp

Quả cóc dầm bao nhiêu calo?

100 g quả cóc dầm cung cấp 217 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 10.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao quả cóc dầm có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Quả cóc dầm”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Quả cóc dầm có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp natri thứ 3/244, sắt thứ 43/249, canxi thứ 59/253.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ