Thịt lợn ba chỉ quay bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Roasted pork belly
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Thịt lợn ba chỉ quay thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 309 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 309 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 40,3 | g |
| Chất béo (Lipid) | 14,6 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 3,8 | g |
| Chất xơ (Fiber) | 1,5 | g |
Chất khoáng (5 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 87,7 | mg |
| Sắt (Iron) | 434,9 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 5,3 | mg |
| Natri (Sodium) | 389,4 | mg |
| Kali | 674,9 | mg |
Vitamin (3 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 4,1 | mcg |
| Beta-caroten | 284,7 | mcg |
| Vitamin C | 20,2 | mg |
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 123,5 | mg |
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 309 Kcal | 40,3 g | 14,6 g | 3,8 g | 389,4 mg |
| 200 g | 618 Kcal | 80,6 g | 29,2 g | 7,6 g | 778,8 mg |
| 300 g | 927 Kcal | 120,9 g | 43,8 g | 11,4 g | 1.168,2 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt lợn ba chỉ quay với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 309 Kcal | 2.000 kcal | 15,5% |
| Chất đạm | 40,3 g | 50 g | 80,6% |
| Carbohydrat | 3,8 g | 325 g | 1,2% |
| Chất béo | 14,6 g | 56 g | 26,1% |
| Natri | 389,4 mg | 2.000 mg | 19,5% |
Vị trí trong nhóm các món khác
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Sắt | 434,9 mg | 1 / 249 |
| Kẽm | 5,3 mg | 22 / 222 |
| Chất đạm | 40,3 g | 44 / 256 |
So sánh 2 phiên bản cùng tên
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Thịt lợn ba chỉ quay” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
| Phiên bản | Tên trong nguồn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Bản chính (VPF-000108) | Thịt lợn ba chỉ quay | 309 kcal | 14 |
| Phiên bản 2 (VPF-000107) | Thịt lợn ba chỉ quay | 473 kcal | 14 |
Câu hỏi thường gặp
Thịt lợn ba chỉ quay bao nhiêu calo?
Vì sao thịt lợn ba chỉ quay có nhiều mức calo khác nhau?
Thịt lợn ba chỉ quay có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Thịt mông sấn kho cùi dừa | 309 kcal | 13 |
| Giá bể xào | 308,7 kcal | 11 |
| Lòng dồi sụn | 309,3 kcal | 13 |
| Dồi sụn nướng | 307,1 kcal | 13 |
| Phá lấu | 305,9 kcal | 13 |
| Tôm lăn bột chiên | 305 kcal | 12 |
| Lòng lợn luộc | 303,8 kcal | 13 |
| Canh sườn khoai tây, cà rốt | 316 kcal | 13 |
| Ngô luộc | 301,4 kcal | 6 |
| Nem tai | 300 kcal | 14 |
| Thịt lợn băm viên rán | 319 kcal | 9 |
| Cá Trạch kho | 298 kcal | 11 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.
Phạm vi và lưu ý
- Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
- Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
- Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
