Rau cải bắp xào bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Stir-fried cabbage

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Rau cải bắp xào — giá trị dinh dưỡng
Rau cải bắp xào — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Rau cải bắp xào thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 72 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

72Kcal
Năng lượng
1,5g
Chất đạm
5g
Chất béo
5,4g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)72Kcal
Chất đạm (Protein)1,5g
Chất béo (Fat)5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)5,4g
Chất xơ (Fiber)1,3g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)46mg
Sắt (Iron)1mg
Kẽm (Zinc)0,65mg
Natri (Sodium)390,6mg
Kali 159,6mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Beta-caroten 52mcg
Vitamin C 24mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g72 Kcal1,5 g5 g5,4 g390,6 mg
200 g144 Kcal3 g10 g10,8 g781,2 mg
300 g216 Kcal4,5 g15 g16,2 g1.171,8 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g rau cải bắp xào với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng72 Kcal 2.000 kcal 3,6%
Chất đạm1,5 g 50 g 3,0%
Carbohydrat5,4 g 325 g 1,7%
Chất béo5 g 56 g 8,9%
Natri390,6 mg 2.000 mg 19,5%

Câu hỏi thường gặp

Rau cải bắp xào bao nhiêu calo?

100 g rau cải bắp xào cung cấp 72 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 3.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Rau giền luộc74 kcal12
Ớt đỏ xào66 kcal12
Bí đỏ xào66 kcal12
Tiết luộc65,9 kcal12
Giá đỗ luộc65 kcal11
Ghẹ hấp81 kcal10
Củ cải luộc63 kcal11
Ngọn su su xào63 kcal12
Rau cải ngọt xào62 kcal12
Rau cải xoong xào tỏi83 kcal12
Canh rau cua60 kcal12
Canh rau nhút nấu bò84 kcal11

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ