Pho mai que chiên 2 cái bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Deep fried cheese sticks (2 pieces)

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Pho mai que chiên 2 cái — giá trị dinh dưỡng
Pho mai que chiên 2 cái — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Pho mai que chiên 2 cái thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 341,8 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

341,8Kcal
Năng lượng
14,4g
Chất đạm
25,1g
Chất béo
14,6g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)341,8Kcal
Chất đạm (Protein)14,4g
Chất béo (Fat)25,1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)14,6g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)370,6mg
Sắt (Iron)0,6mg
Kẽm (Zinc)2mg
Natri (Sodium)298,9mg
Kali (Potassium)84,2mg
Magie (Magnesium)48mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)136,7mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)5,2g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 50,4mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g341,8 Kcal14,4 g25,1 g14,6 g298,9 mg
200 g683,6 Kcal28,8 g50,2 g29,2 g597,8 mg
300 g1.025,4 Kcal43,2 g75,3 g43,8 g896,7 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g pho mai que chiên 2 cái với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng341,8 Kcal 2.000 kcal 17,1%
Chất đạm14,4 g 50 g 28,8%
Carbohydrat14,6 g 325 g 4,5%
Chất béo25,1 g 56 g 44,8%
Natri298,9 mg 2.000 mg 14,9%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Canxi370,6 mg13 / 253
Vitamin A (RAE)136,7 mcg34 / 170

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Pho mai que chiên 2 cái” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-123024)Pho mai que chiên 2 cái341,8 kcal13
Phiên bản 2 (HAN-123024)Pho mai que chiên 2 cái341,8 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Pho mai que chiên 2 cái bao nhiêu calo?

100 g pho mai que chiên 2 cái cung cấp 341,8 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 17.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao pho mai que chiên 2 cái có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Pho mai que chiên 2 cái”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Pho mai que chiên 2 cái có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp canxi thứ 13/253, vitamin a (rae) thứ 34/170.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Cá thu rán338 kcal8
Cánh gà tẩm bột chiên335,8 kcal13
Bê xào sả ớt335 kcal13
Nem rán (5 cái)333,9 kcal13
Xúc xích rán (5 cái)333,2 kcal13
Cá rô đồng rán333 kcal12
Lươn xào sả ớt358 kcal10
Quả xoài dầm360,7 kcal11
Chim câu nướng363 kcal14
Đậu phụ sốt cà chua320 kcal12
Thịt lợn băm viên rán319 kcal9
Chả lợn mỡ367,2 kcal14

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ