Grilled catfish
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cá trê nướng thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 396 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 396 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 47 | g |
| Chất béo (Lipid) | 22,9 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 0,4 | g |
| Chất xơ (Fiber) | 0,8 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 90 | mg |
| Sắt (Iron) | 3,18 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 2,3 | mg |
| Natri (Sodium) | 166 | mg |
| Kali | 951 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 93,33 | mcg |
| Beta-caroten | 2.850 | mcg |
| Vitamin C | 63 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 141 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 396 Kcal | 47 g | 22,9 g | 0,4 g | 166 mg |
| 200 g | 792 Kcal | 94 g | 45,8 g | 0,8 g | 332 mg |
| 300 g | 1.188 Kcal | 141 g | 68,7 g | 1,2 g | 498 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g cá trê nướng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 396 Kcal | 2.000 kcal | 19,8% |
| Chất đạm | 47 g | 50 g | 94,0% |
| Carbohydrat | 0,4 g | 325 g | 0,1% |
| Chất béo | 22,9 g | 56 g | 40,9% |
| Natri | 166 mg | 2.000 mg | 8,3% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Beta-caroten | 2.850 mcg | 20 / 159 |
| Vitamin C | 63 mg | 23 / 172 |
| Kali | 951 mg | 24 / 184 |
| Chất đạm | 47 g | 34 / 256 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bánh bỏng gạo | 398,9 kcal | 11 |
| Ngô nướng | 400,6 kcal | 12 |
| Canh khoai sọ nấu xương, rau rút | 384 kcal | 13 |
| Canh cà tím nấu bung | 408 kcal | 14 |
| Canh đậu trắng nấu xương lợn | 410 kcal | 13 |
| Nem rán (4 cái) | 413,2 kcal | 13 |
| Khoai lang chiên | 376,8 kcal | 12 |
| Nộm bò khô | 416,5 kcal | 13 |
| Đuôi lợn luộc | 374 kcal | 9 |
| Chim cút quay lá mắc mật (4 con) | 373,7 kcal | 13 |
| Thịt chân giò nấu đông | 419 kcal | 14 |
| Thịt bò kho | 421 kcal | 10 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.