Rau ngót luộc bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Boiled sweet leaf
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Rau ngót luộc thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 28 kcal cùng 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 28 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 4,2 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 2,7 | g |
| Chất xơ (Fiber) | 2 | g |
Chất khoáng (5 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 135 | mg |
| Sắt (Iron) | 2,2 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 0,75 | mg |
| Natri (Sodium) | 20 | mg |
| Kali | 365,8 | mg |
Vitamin (2 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Beta-caroten | 5.320 | mcg |
| Vitamin C | 148 | mg |
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 28 Kcal | 4,2 g | — | 2,7 g | 20 mg |
| 200 g | 56 Kcal | 8,4 g | — | 5,4 g | 40 mg |
| 300 g | 84 Kcal | 12,6 g | — | 8,1 g | 60 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g rau ngót luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 28 Kcal | 2.000 kcal | 1,4% |
| Chất đạm | 4,2 g | 50 g | 8,4% |
| Carbohydrat | 2,7 g | 325 g | 0,8% |
| Natri | 20 mg | 2.000 mg | 1,0% |
Vị trí trong nhóm các món khác
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Vitamin C | 148 mg | 4 / 172 |
| Beta-caroten | 5.320 mcg | 10 / 159 |
| Canxi | 135 mg | 56 / 253 |
Câu hỏi thường gặp
Rau ngót luộc bao nhiêu calo?
Rau ngót luộc có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Canh mực nấu rau rút | 33 kcal | 12 |
| Dưa chuột | 21 kcal | 14 |
| Bí đỏ luộc | 19 kcal | 11 |
| Cà chua | 19 kcal | 14 |
| Củ cải xào | 38 kcal | 11 |
| Rau mùng tơi luộc | 11 kcal | 11 |
| Sushi xúc xích | 45 kcal | 13 |
| Bí xanh luộc | 10 kcal | 10 |
| Canh cải xanh thịt nạc | 48 kcal | 14 |
| Thịt lợn thăn luộc | 49 kcal | 10 |
| Cà pháo muối | 7 kcal | 8 |
| Cá quả (Cá lóc) kho | 54 kcal | 7 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.
Phạm vi và lưu ý
- Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
- Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
- Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
