Bắp xào tép bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Stir-fried maize seeds with small shrimp

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bắp xào tép — giá trị dinh dưỡng
Bắp xào tép — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bắp xào tép thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 758,7 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

758,7Kcal
Năng lượng
11g
Chất đạm
41,1g
Chất béo
86,3g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)758,7Kcal
Chất đạm (Protein)11g
Chất béo (Fat)41,1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)86,3g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)98,3mg
Sắt (Iron)3,5mg
Kẽm (Zinc)3,1mg
Natri (Sodium)50,5mg
Kali (Potassium)646,5mg
Magie (Magnesium)107mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)89,7mcg

Acid béo (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo chuyển hóa (trans fat) (Transfat)0mg
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)4,8g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 23,6mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g758,7 Kcal11 g41,1 g86,3 g50,5 mg
200 g1.517,4 Kcal22 g82,2 g172,6 g101 mg
300 g2.276,1 Kcal33 g123,3 g258,9 g151,5 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bắp xào tép với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng758,7 Kcal 2.000 kcal 37,9%
Chất đạm11 g 50 g 22,0%
Carbohydrat86,3 g 325 g 26,6%
Chất béo41,1 g 56 g 73,4%
Natri50,5 mg 2.000 mg 2,5%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Magie107 mg19 / 73
Kẽm3,1 mg44 / 222

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bắp xào tép” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-221022)Bắp xào tép758,7 kcal14
Phiên bản 2 (HAP-221022)Bắp xào tép758,7 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Bắp xào tép bao nhiêu calo?

100 g bắp xào tép cung cấp 758,7 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 37.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao bắp xào tép có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Bắp xào tép”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Bắp xào tép có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp magie thứ 19/73, kẽm thứ 44/222.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ