Calo và dinh dưỡng nhóm các món trứng, sữa và chế phẩm
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Nhóm các món trứng, sữa và chế phẩm có 23 món trong bảng thành phần món ăn. Giá trị tính trên 100 g thành phẩm đã chế biến.
23
Số món
106,1kcal
Năng lượng trung bình/100g
218kcal
Cao nhất — Trứng vịt rán
15kcal
Thấp nhất — Trứng chim cút luộc
Toàn bộ 23 món trong nhóm
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Trứng vịt rán | 218 kcal | 13 |
| Sữa bò tươi thanh trùng có đường Mộc Châu | 178 kcal | 5 |
| Sữa bột toàn phần | 171 kcal | 10 |
| Sữa bò tươi thanh trùng không đường TH True Milk | 138 kcal | 9 |
| Sữa dê thanh trùng không đường | 138 kcal | 9 |
| Sữa tươi tiệt trùng có đường Vinamilk | 137 kcal | 7 |
| Sữa đặc có đường | 134 kcal | 11 |
| Sữa bột tách béo | 130 kcal | 13 |
| Sữa Milo | 110 kcal | 7 |
| Sữa tươi tiệt trùng không đường TH True Milk | 110 kcal | 8 |
| Sữa đậu nành | 108,6 kcal | 7 |
| Trứng vịt luộc | 105 kcal | 12 |
| Sữa chua có đường Ba Vì | 103 kcal | 12 |
| Trứng gà ngải cứu | 96 kcal | 12 |
| Váng sữa Monte | 90 kcal | 11 |
| Trứng vịt lộn | 82 kcal | 9 |
| Trứng gà ta rán | 81 kcal | 11 |
| Trứng gà công nghiệp luộc | 67 kcal | 11 |
| Sữa chua không đường TH True Yogurt | 61 kcal | 13 |
| Phô mai tam giác | 58 kcal | 10 |
| Trứng gà ta luộc | 57 kcal | 11 |
| Sữa chua uống Yakult | 53 kcal | 4 |
| Trứng chim cút luộc | 15 kcal | 11 |
Các nhóm món khác
Phạm vi và lưu ý
- Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
- Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
- Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
