Hạt dẻ nướng bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Roasted chestnuts

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Hạt dẻ nướng — giá trị dinh dưỡng
Hạt dẻ nướng — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Hạt dẻ nướng thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 196,7 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

196,7Kcal
Năng lượng
3,7g
Chất đạm
1g
Chất béo
43,3g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)196,7Kcal
Chất đạm (Protein)3,7g
Chất béo (Fat)1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)43,3g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)189,7mg
Sắt (Iron)8,5mg
Kẽm (Zinc)1,6mg
Natri (Sodium)5,5mg
Magie (Magnesium)153,7mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)2,1mcg
Beta-caroten 25,7mcg
Vitamin C 73,6mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g196,7 Kcal3,7 g1 g43,3 g5,5 mg
200 g393,4 Kcal7,4 g2 g86,6 g11 mg
300 g590,1 Kcal11,1 g3 g129,9 g16,5 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g hạt dẻ nướng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng196,7 Kcal 2.000 kcal 9,8%
Chất đạm3,7 g 50 g 7,4%
Carbohydrat43,3 g 325 g 13,3%
Chất béo1 g 56 g 1,8%
Natri5,5 mg 2.000 mg 0,3%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Magie153,7 mg14 / 73
Vitamin C73,6 mg15 / 172
Sắt8,5 mg24 / 249
Canxi189,7 mg31 / 253

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Hạt dẻ nướng” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (HAP-221036)Hạt dẻ nướng196,7 kcal12
Phiên bản 2 (HAN-122047)Hạt dẻ nướng227,5 kcal10

Câu hỏi thường gặp

Hạt dẻ nướng bao nhiêu calo?

100 g hạt dẻ nướng cung cấp 196,7 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 9.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao hạt dẻ nướng có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Hạt dẻ nướng”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Hạt dẻ nướng có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp magie thứ 14/73, vitamin c thứ 15/172, sắt thứ 24/249.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ