Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực
Chả rươi bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Sandworm omelet
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Chả rươi — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn
Chả rươi thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 423,1 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
423,1Kcal
Năng lượng
49,4g
Chất đạm
16,1g
Chất béo
20,2g
Bột đường
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Năng lượng (Energy)
423,1
Kcal
Chất đạm (Protein)
49,4
g
Chất béo (Fat)
16,1
g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)
20,2
g
Chất khoáng (6 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Canxi (Calcium)
208,2
mg
Sắt (Iron)
5,4
mg
Kẽm (Zinc)
5,1
mg
Natri (Sodium)
2.066,9
mg
Kali (Potassium)
364,7
mg
Magie (Magnesium)
76,3
mg
Vitamin (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)
148,8
mcg
Acid béo (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)
0,2
g
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Cholesterol
97
mg
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
Khẩu phần
Năng lượng
Chất đạm
Chất béo
Bột đường
Natri
100 g
423,1 Kcal
49,4 g
16,1 g
20,2 g
2.066,9 mg
200 g
846,2 Kcal
98,8 g
32,2 g
40,4 g
4.133,8 mg
300 g
1.269,3 Kcal
148,2 g
48,3 g
60,6 g
6.200,7 mg
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g chả rươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
Thành phần
Trong 100 g
Giá trị tham chiếu
% tham chiếu
Năng lượng
423,1 Kcal
2.000 kcal
21,2%
Chất đạm
49,4 g
50 g
98,8%
Carbohydrat
20,2 g
325 g
6,2%
Chất béo
16,1 g
56 g
28,8%
Natri
2.066,9 mg
2.000 mg
103,3%
Vị trí trong nhóm các món khác
Chất dinh dưỡng
Hàm lượng/100g
Xếp hạng
Natri
2.066,9 mg
6 / 244
Kẽm
5,1 mg
23 / 222
Canxi
208,2 mg
27 / 253
Vitamin A (RAE)
148,8 mcg
30 / 170
Chất đạm
49,4 g
32 / 256
Sắt
5,4 mg
47 / 249
So sánh 2 phiên bản cùng tên
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Chả rươi” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
Phiên bản
Tên trong nguồn
Năng lượng/100g
Số chỉ tiêu
Bản chính (SFF-112052)
Chả rươi
423,1 kcal
13
Phiên bản 2 (HAN-112052)
Chả rươi
423,1 kcal
13
Câu hỏi thường gặp
Chả rươi bao nhiêu calo?
100 g chả rươi cung cấp 423,1 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 21.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.
Vì sao chả rươi có nhiều mức calo khác nhau?
Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Chả rươi”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.
Chả rươi có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp natri thứ 6/244, kẽm thứ 23/222, canxi thứ 27/253.