Tôm biển rang bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Stir-fried sea shrimp
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Tôm biển rang thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 247 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 247 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 35,2 | g |
| Chất béo (Lipid) | 8,8 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 6,8 | g |
Chất khoáng (5 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 160 | mg |
| Sắt (Iron) | 3,2 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 2,2 | mg |
| Natri (Sodium) | 877 | mg |
| Kali | 370 | mg |
Vitamin (2 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 40 | mcg |
| Beta-caroten | 10 | mcg |
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 304 | mg |
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 247 Kcal | 35,2 g | 8,8 g | 6,8 g | 877 mg |
| 200 g | 494 Kcal | 70,4 g | 17,6 g | 13,6 g | 1.754 mg |
| 300 g | 741 Kcal | 105,6 g | 26,4 g | 20,4 g | 2.631 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g tôm biển rang với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 247 Kcal | 2.000 kcal | 12,4% |
| Chất đạm | 35,2 g | 50 g | 70,4% |
| Carbohydrat | 6,8 g | 325 g | 2,1% |
| Chất béo | 8,8 g | 56 g | 15,7% |
| Natri | 877 mg | 2.000 mg | 43,9% |
Vị trí trong nhóm các món khác
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Cholesterol | 304 mg | 18 / 157 |
| Canxi | 160 mg | 41 / 253 |
| Natri | 877 mg | 47 / 244 |
| Chất đạm | 35,2 g | 56 / 256 |
Câu hỏi thường gặp
Tôm biển rang bao nhiêu calo?
Tôm biển rang có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Cá Diếc kho | 247 kcal | 10 |
| Thịt xiên nướng 6 cái | 247,7 kcal | 11 |
| Cá tẩm bột rán | 246 kcal | 8 |
| Khoai tây xào | 246 kcal | 12 |
| Đậu phụ nhồi thịt sốt cà chua | 248 kcal | 13 |
| Đùi gà rán | 251 kcal | 13 |
| Gà nướng | 242 kcal | 13 |
| Lòng xào dưa | 240 kcal | 13 |
| Chả cá rán | 235 kcal | 6 |
| Thịt lợn ba chỉ kho tàu | 260 kcal | 11 |
| Nộm rau muống | 230 kcal | 14 |
| Tôm viên chiên đường phố | 264,6 kcal | 14 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.
Phạm vi và lưu ý
- Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
- Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
- Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
