Lươn xào sả ớt bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Stir-fried eel with lemongrass and chili

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Lươn xào sả ớt — giá trị dinh dưỡng
Lươn xào sả ớt — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Lươn xào sả ớt thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 358 kcal cùng 10 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

358Kcal
Năng lượng
27,7g
Chất đạm
27,5g
Chất béo

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)358Kcal
Chất đạm (Protein)27,7g
Chất béo (Lipid)27,5g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)54mg
Sắt (Iron)1,51mg
Kẽm (Zinc)2,4mg
Natri (Sodium)464mg
Kali 408mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)2.700mcg
Beta-caroten 456mcg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g358 Kcal27,7 g27,5 g464 mg
200 g716 Kcal55,4 g55 g928 mg
300 g1.074 Kcal83,1 g82,5 g1.392 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g lươn xào sả ớt với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng358 Kcal 2.000 kcal 17,9%
Chất đạm27,7 g 50 g 55,4%
Chất béo27,5 g 56 g 49,1%
Natri464 mg 2.000 mg 23,2%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Vitamin A (RAE)2.700 mcg4 / 170

Câu hỏi thường gặp

Lươn xào sả ớt bao nhiêu calo?

100 g lươn xào sả ớt cung cấp 358 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 17.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Lươn xào sả ớt có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp vitamin a (rae) thứ 4/170.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Quả xoài dầm360,7 kcal11
Chim câu nướng363 kcal14
Chả lợn mỡ367,2 kcal14
Canh chân giò nấu măng370 kcal14
Gan xào giá370 kcal14
Chim cút quay lá mắc mật (4 con)373,7 kcal13
Đuôi lợn luộc374 kcal9
Pho mai que chiên 2 cái341,8 kcal13
Khoai lang chiên376,8 kcal12
Cá thu rán338 kcal8
Cánh gà tẩm bột chiên335,8 kcal13
Bê xào sả ớt335 kcal13

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ