Fried pork
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Thịt lợn rán thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 195 kcal cùng 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 195 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 11,6 | g |
| Chất béo (Lipid) | 16,5 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 6 | mg |
| Sắt (Iron) | 1,1 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 1,34 | mg |
| Natri (Sodium) | 43 | mg |
| Kali | 200 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 7 | mcg |
| Vitamin C | 1 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 48 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 195 Kcal | 11,6 g | 16,5 g | — | 43 mg |
| 200 g | 390 Kcal | 23,2 g | 33 g | — | 86 mg |
| 300 g | 585 Kcal | 34,8 g | 49,5 g | — | 129 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt lợn rán với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 195 Kcal | 2.000 kcal | 9,8% |
| Chất đạm | 11,6 g | 50 g | 23,2% |
| Chất béo | 16,5 g | 56 g | 29,5% |
| Natri | 43 mg | 2.000 mg | 2,2% |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bánh bỏng ngô mật | 195 kcal | 9 |
| Đậu phụ kho nấm | 194 kcal | 13 |
| Lòng gà xào mướp, giá | 196 kcal | 14 |
| Hạt dẻ nướng | 196,7 kcal | 12 |
| Củ cải xào trứng | 193 kcal | 14 |
| Tôm biển hấp | 189 kcal | 12 |
| Mực xào dứa | 203 kcal | 14 |
| Ếch xào măng | 203 kcal | 14 |
| Cá viên chiên đường phố (5 cái) | 203,5 kcal | 13 |
| Cua biển hấp | 186 kcal | 12 |
| Thịt lợn chiên xù | 204 kcal | 11 |
| Cánh gà tẩm bột rán | 205 kcal | 12 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.