Fried mackerel (short mackerel)
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cá nục rán thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 156 kcal cùng 10 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 156 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 15,2 | g |
| Chất béo (Fat) | 10,6 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 64 | mg |
| Sắt (Iron) | 2,44 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 1,29 | mg |
| Natri (Sodium) | 78 | mg |
| Kali | 287 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 11 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 45 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 156 Kcal | 15,2 g | 10,6 g | — | 78 mg |
| 200 g | 312 Kcal | 30,4 g | 21,2 g | — | 156 mg |
| 300 g | 468 Kcal | 45,6 g | 31,8 g | — | 234 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g cá nục rán với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 156 Kcal | 2.000 kcal | 7,8% |
| Chất đạm | 15,2 g | 50 g | 30,4% |
| Chất béo | 10,6 g | 56 g | 18,9% |
| Natri | 78 mg | 2.000 mg | 3,9% |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Canh đu đủ xanh, thịt nạc | 155 kcal | 14 |
| Trứng chén nướng | 154,9 kcal | 13 |
| Nem chua rán 5 cái | 157,9 kcal | 7 |
| Mực xào thập cẩm | 154 kcal | 14 |
| Dạ dày luộc | 159 kcal | 9 |
| Cá Ngừ kho dứa | 159 kcal | 14 |
| Hạt dẻ luộc | 159,3 kcal | 10 |
| Nem nướng (5 cái) | 162 kcal | 13 |
| Chân gà nướng (5 cái) | 162 kcal | 12 |
| Chân gà nướng muối | 162,2 kcal | 12 |
| Cá chày kho | 147 kcal | 8 |
| Mực viên chiên đường phố (5 cái) | 146,9 kcal | 13 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.