Winter melon soup with shrimp
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Canh bầu nấu tôm thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 88 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 88 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 5,4 | g |
| Chất béo (Lipid) | 5,4 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate) | 4,6 | g |
| Chất xơ (Fiber) | 1,5 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 50,6 | mg |
| Sắt (Iron) | 0,7 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 1,3 | mg |
| Natri (Sodium) | 452,6 | mg |
| Kali | 265,7 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 20 | mcg |
| Beta-caroten | 15 | mcg |
| Vitamin C | 12 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 33,4 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 88 Kcal | 5,4 g | 5,4 g | 4,6 g | 452,6 mg |
| 200 g | 176 Kcal | 10,8 g | 10,8 g | 9,2 g | 905,2 mg |
| 300 g | 264 Kcal | 16,2 g | 16,2 g | 13,8 g | 1.357,8 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g canh bầu nấu tôm với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 88 Kcal | 2.000 kcal | 4,4% |
| Chất đạm | 5,4 g | 50 g | 10,8% |
| Carbohydrat | 4,6 g | 325 g | 1,4% |
| Chất béo | 5,4 g | 56 g | 9,6% |
| Natri | 452,6 mg | 2.000 mg | 22,6% |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Canh trai nấu chua | 88 kcal | 14 |
| Tôm nướng | 86 kcal | 14 |
| Canh rau nhút nấu bò | 84 kcal | 11 |
| Rau cải xoong xào tỏi | 83 kcal | 12 |
| Mực hấp | 95 kcal | 14 |
| Rau bí xào tỏi | 95 kcal | 12 |
| Ghẹ hấp | 81 kcal | 10 |
| Thịt lợn sốt cà chua | 98 kcal | 14 |
| Rau giền luộc | 74 kcal | 12 |
| Nem rán / Chả giò chiên | 102 kcal | 14 |
| Tôm đồng rang | 103 kcal | 9 |
| Rau cải bắp xào | 72 kcal | 12 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.