Braised tuna with pineapple
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cá Ngừ kho dứa thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 159 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 159 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 36,4 | g |
| Chất béo (Lipid) | 0,5 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 2,2 | g |
| Chất xơ (Fiber) | 0,3 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 83 | mg |
| Sắt (Iron) | 1,9 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 0,1 | mg |
| Natri (Sodium) | 525,8 | mg |
| Kali | 928,7 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 8,5 | mcg |
| Beta-caroten | 80,5 | mcg |
| Vitamin C | 10,2 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 60,8 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 159 Kcal | 36,4 g | 0,5 g | 2,2 g | 525,8 mg |
| 200 g | 318 Kcal | 72,8 g | 1 g | 4,4 g | 1.051,6 mg |
| 300 g | 477 Kcal | 109,2 g | 1,5 g | 6,6 g | 1.577,4 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g cá ngừ kho dứa với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 159 Kcal | 2.000 kcal | 8,0% |
| Chất đạm | 36,4 g | 50 g | 72,8% |
| Carbohydrat | 2,2 g | 325 g | 0,7% |
| Chất béo | 0,5 g | 56 g | 0,9% |
| Natri | 525,8 mg | 2.000 mg | 26,3% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Kali | 928,7 mg | 27 / 184 |
| Chất đạm | 36,4 g | 50 / 256 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Dạ dày luộc | 159 kcal | 9 |
| Hạt dẻ luộc | 159,3 kcal | 10 |
| Nem chua rán 5 cái | 157,9 kcal | 7 |
| Cá nục rán | 156 kcal | 10 |
| Nem nướng (5 cái) | 162 kcal | 13 |
| Chân gà nướng (5 cái) | 162 kcal | 12 |
| Chân gà nướng muối | 162,2 kcal | 12 |
| Canh đu đủ xanh, thịt nạc | 155 kcal | 14 |
| Trứng chén nướng | 154,9 kcal | 13 |
| Mực xào thập cẩm | 154 kcal | 14 |
| Canh bí đao nấu sườn lợn | 168 kcal | 11 |
| Sò huyết nướng mỡ hành | 169 kcal | 14 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.