Khoai tây chiên bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

French fries

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Khoai tây chiên — giá trị dinh dưỡng
Khoai tây chiên — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Khoai tây chiên thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 466 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

466Kcal
Năng lượng
1,6g
Chất đạm
10g
Chất béo
17g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)466Kcal
Chất đạm (Protein)1,6g
Chất béo (Lipid)10g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)17g
Chất xơ (Fiber)0,8g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)9mg
Sắt (Iron)1mg
Kẽm (Zinc)0,24mg
Natri (Sodium)387,5mg
Kali 318,05mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Beta-caroten 4mcg
Vitamin C 8mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g466 Kcal1,6 g10 g17 g387,5 mg
200 g932 Kcal3,2 g20 g34 g775 mg
300 g1.398 Kcal4,8 g30 g51 g1.162,5 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g khoai tây chiên với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng466 Kcal 2.000 kcal 23,3%
Chất đạm1,6 g 50 g 3,2%
Carbohydrat17 g 325 g 5,2%
Chất béo10 g 56 g 17,9%
Natri387,5 mg 2.000 mg 19,4%

So sánh 4 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Khoai tây chiên” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (VPF-000129)Khoai tây chiên466 kcal12
Phiên bản 2 (HAP-221021)Khoai tây chiên372,1 kcal12
Phiên bản 3 (HAN-123027)Khoai tây chiên296 kcal12
Phiên bản 4 (HAN-113074)Khoai tây chiên216,1 kcal12

Câu hỏi thường gặp

Khoai tây chiên bao nhiêu calo?

100 g khoai tây chiên cung cấp 466 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 23.3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao khoai tây chiên có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 4 bản ghi cùng tên “Khoai tây chiên”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Mực trứng chiên462 kcal12
Thịt lợn ba chỉ kho trứng cút473 kcal13
Thịt ếch tẩm bột chiên476 kcal13
Sườn lợn rán452 kcal10
Đậu phụ kho thịt452 kcal14
Cá trôi rán sốt cà chua449 kcal11
Quẩy nóng483,6 kcal12
Thịt xiên nướng (5 cái)443,3 kcal13
Gà xé phay496 kcal14
Chim quay434,9 kcal13
Dê tái chanh501 kcal14
Bò nướng428 kcal14

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ