White bean soup with pork bones
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Canh đậu trắng nấu xương lợn thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 410 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 410 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 28 | g |
| Chất béo (Lipid) | 8,6 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 54,9 | g |
| Chất xơ (Fiber) | 3,7 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 173 | mg |
| Sắt (Iron) | 7,5 | mg |
| Natri (Sodium) | 372 | mg |
| Kali | 116 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 3 | mcg |
| Beta-caroten | 330,5 | mcg |
| Vitamin C | 15,4 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 18 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 410 Kcal | 28 g | 8,6 g | 54,9 g | 372 mg |
| 200 g | 820 Kcal | 56 g | 17,2 g | 109,8 g | 744 mg |
| 300 g | 1.230 Kcal | 84 g | 25,8 g | 164,7 g | 1.116 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g canh đậu trắng nấu xương lợn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 410 Kcal | 2.000 kcal | 20,5% |
| Chất đạm | 28 g | 50 g | 56,0% |
| Carbohydrat | 54,9 g | 325 g | 16,9% |
| Chất béo | 8,6 g | 56 g | 15,4% |
| Natri | 372 mg | 2.000 mg | 18,6% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Chất xơ | 3,7 g | 16 / 120 |
| Sắt | 7,5 mg | 26 / 249 |
| Canxi | 173 mg | 40 / 253 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Canh cà tím nấu bung | 408 kcal | 14 |
| Nem rán (4 cái) | 413,2 kcal | 13 |
| Nộm bò khô | 416,5 kcal | 13 |
| Thịt chân giò nấu đông | 419 kcal | 14 |
| Ngô nướng | 400,6 kcal | 12 |
| Thịt bò kho | 421 kcal | 10 |
| Bánh bỏng gạo | 398,9 kcal | 11 |
| Bò xíu mại | 423 kcal | 12 |
| Chả rươi | 423,1 kcal | 13 |
| Cá trê nướng | 396 kcal | 14 |
| Bò nướng | 428 kcal | 14 |
| Chim quay | 434,9 kcal | 13 |
Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.