Lợn mẹt bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Assorted pork platter

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Lợn mẹt — giá trị dinh dưỡng
Lợn mẹt — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Lợn mẹt thuộc nhóm các món khác trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 2.460 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

2.460Kcal
Năng lượng
176g
Chất đạm
135g
Chất béo
135g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)2.460Kcal
Chất đạm (Protein)176g
Chất béo (Lipid)135g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)135g
Chất xơ (Xơ)10g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)40mg
Sắt (Iron)27mg
Kẽm (Zinc)22mg
Natri (Sodium)618mg
Kali 3.207mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)2.751mcg
Beta-caroten 1.592mcg
Vitamin C 45mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 948mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g2.460 Kcal176 g135 g135 g618 mg
200 g4.920 Kcal352 g270 g270 g1.236 mg
300 g7.380 Kcal528 g405 g405 g1.854 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g lợn mẹt với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng2.460 Kcal 2.000 kcal 123,0%
Chất đạm176 g 50 g 352,0%
Carbohydrat135 g 325 g 41,5%
Chất béo135 g 56 g 241,1%
Natri618 mg 2.000 mg 30,9%

Vị trí trong nhóm các món khác

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Chất xơ10 g2 / 120
Cholesterol948 mg2 / 157
Kali3.207 mg2 / 184
Kẽm22 mg2 / 222
Chất đạm176 g3 / 256
Vitamin A (RAE)2.751 mcg3 / 170

Câu hỏi thường gặp

Lợn mẹt bao nhiêu calo?

100 g lợn mẹt cung cấp 2.460 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 123% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Lợn mẹt có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món khác, món này xếp chất xơ thứ 2/120, cholesterol thứ 2/157, kali thứ 2/184.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Vịt om sấu2.814 kcal13
Vịt rang2.047 kcal12
Cốm làng vòng2.992 kcal6
Bánh gà Hồng Mai1.603 kcal13
Cá chép nấu dưa1.525 kcal14
Cốm Huy Linh1.496 kcal6
Vịt quay1.220 kcal11
Thịt bò sốt vang905 kcal14
Trạch tẩm bột chiên886 kcal12
Thịt mông sấn kho củ cải861 kcal14
Thịt lợn xá xíu846 kcal14
Ngô chiên806 kcal13

Xem toàn bộ nhóm các món khác, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ