Giá trị dinh dưỡng nhóm thịt và sản phẩm chế biến

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Nhóm thịt và sản phẩm chế biến149 loại thực phẩm trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam. Thịt gia súc, gia cầm và các sản phẩm chế biến từ thịt — nguồn đạm, sắt heme và kẽm có giá trị sinh học cao.

149
Loại thực phẩm
190,3kcal
Năng lượng trung bình/100g
814kcal
Cao nhất — Tủy xương bò, tươi
1kcal
Thấp nhất — Nầm bò

Văn bản pháp luật liên quan

Toàn bộ 149 thực phẩm trong nhóm

Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Bấm vào tên để xem đầy đủ chỉ tiêu và đối chiếu quy định ghi nhãn.

Thực phẩmNăng lượngSố chỉ tiêu
Tủy xương bò, tươi(Beef, bone marrow, raw)814 kcal8
Tủy xương lợn, tươi(Pork, bone marrow, raw)749 kcal5
Lạp xường, lạp sườn(Chinese sausage)585 kcal12
Thịt ngỗng, luộc(Goose meat, boiled)568 kcal53
Giò thủ lợn, chín(Pork, head meat with spices, steamed)553 kcal5
Xúc xích(Pork, sausage)535 kcal12
Chả lợn(Pork, minced meat with spices, fried)517 kcal17
Đuôi lợn, tươi(Pork, tail, raw)467 kcal50
Chả quế lợn(Pork, minced meat with spices and cinnamon, fried)416 kcal8
Thịt ngỗng, tươi(Goose, average meat, raw)409 kcal52
Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, nướng(Pork, lean and fat meat, grilled)401 kcal28
Thịt ngan, luộc(Muscovy duck meat, boiled)400 kcal29
Thịt lợn, mỡ, tươi(Pork, fat meat, raw)394 kcal49
Thịt vịt, luộc(Duck meat, average, boiled)371 kcal55
Ruốc thịt lợn(Pork, lean meat, shredded, fried with salt)369 kcal11
Bột cóc(Toad, meat and small bones, powded)342 kcal12
Thịt bồ câu, cả con non (ra ràng), tươi(Pigeon, young bird, raw)340 kcal54
Thịt chó, sấn, tươi(Dog, lean and fat meat, raw)338 kcal14
Giò bò, chín(Beef, minced lean meat and spices, steamed)335 kcal8
Đầu lợn, tươi(Pork, head, raw)335 kcal5
Ba tê lợn(Pate, from pork)326 kcal13
Dăm bông lợn(Pork, ham)318 kcal30
Chả lá lốt, rán(Pork, meat with spices, rolled with lolot pepper leaves, fried)306 kcal7
Thịt ngan, tươi(Goose, average meat, raw)288 kcal28
Mọc, từ thịt lợn, nấu canh(Pork mince lean and fat meat ball shaped boiled)286 kcal5
Thịt vịt, đùi, luộc(Duck meat, thigh, boiled)267 kcal13
Thịt vịt, tươi(Duck, average meat, raw)267 kcal54
Thịt gà công nghiệp, cánh, luộc(Chicken meat, industrial, wing, boiled)261 kcal29
Thịt gà, ta, cánh, đùi, luộc(Chicken meat, local, boiled)261 kcal29
Thịt gà, ta, đùi, luộc(Chicken meat, local, thigh, boiled)261 kcal29
Thịt vịt, cánh, hấp(Duck meat, wing, steamed)261 kcal29
Thịt lợn, nửa nạc, nửa mỡ, tươi(Pork, lean and fat meat, raw)260 kcal53
Lưỡi lợn, luộc(Tongue, cow, boiled)254 kcal52
Thịt bò khô(Beef, lean meat, dried with spices)239 kcal15
Lưỡi bò, luộc(Tongue, cow, boiled)234 kcal52
Chân giò lợn, tươi(Pork, leg , raw)230 kcal53
Thịt chân giò lợn, luộc(Pork, leg meat, boiled)230 kcal54
Thịt chó, vai, tươi(Dog, shoulder, lean and fat meat, raw)230 kcal14
Thịt trâu khô(Buffalo, meat, dried with spices)226 kcal5
Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, luộc(Pork, medium fat meat, boiled)220 kcal54
Thịt cừu, nạc, tươi(Mutton, lean meat, raw)219 kcal46
Thịt gà tây, tươi(Turkey, average meat, raw)218 kcal54
Thịt gà, ta, chân, đùi, luộc(Chicken meat, local, boiled)214 kcal4
Thịt dê, nạc, hấp(Goat meat, lean, steamed)213 kcal45
Giò lụa, chín(Pork, minced lean meat and spices, steamed)205 kcal6
Thịt gà ta, tươi(Chicken, average meat, raw)199 kcal57
Thịt bò, vai, hấp(Beef, shoulder, steamed)191 kcal74
Thịt gà công nghiệp, đùi, luộc(Chicken meat, industrial, thighs, boiled)190 kcal29
Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, chần(Beef, loin, medium fat, poached)189 kcal51
Thịt xá xíu189 kcal9
Thịt gà công nghiệp, cánh, tươi(Chicken, wing, raw)188 kcal29
Thịt gà, công nghiệp, cổ, luộc(Chicken meat, industrial, neck, boiled)188 kcal9
Sườn lợn, tươi(Pork, ribs, raw)187 kcal52
Thịt gà, ta, lườn, đùi, luộc(Chicken meat, local, thigh, boiled)186 kcal29
Đầu bò, tươi(Beef, head, raw)185 kcal5
Thịt bò, bắp, hấp(Beef, thigh, steamed)182 kcal53
Thịt trâu thăn, luộc(Buffalo meat, tenderloin, boiled)180 kcal13
Lưỡi lợn, tươi(Pork, tongue, raw)178 kcal51
Xúc xích bò178 kcal4
Thịt ngựa, tươi(Horse, average meat, raw)176 kcal56
Thịt bò, gân, kho/om(Beef, tendon-leg, braised)175 kcal4
Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, tươi(Beef, short loin, top loin, seperable lean only, trimmed to 1/4" fat, prime, raw)174 kcal51
Thịt trâu bắp, luộc(Buffalo meat, leg, boiled)171 kcal7
Lòng lợn (ruột già), tươi(Pork, large intestine, raw)167 kcal12
Thịt bò, loại II, tươi(Beef, meat, grade II, raw)167 kcal32
Lưỡi bò, tươi(Beef, tongue, raw)164 kcal51
Thịt vịt, lườn, hấp(Duck meat, pointrine, steamed)163 kcal56
Thịt vịt, lườn, luộc(Duck meat, pointrine, boiled)163 kcal56
Thịt trâu thăn, chần(Buffalo meat, tenderloin, poached)161 kcal13
Tim gà, luộc(Heart, chicken, boiled)160 kcal54
Thịt thỏ nhà, tươi(Rabbit, average meat, raw)158 kcal52
Thịt bò, lưng, nạc, chần(Beef, loin, lean, poached)157 kcal54
Gan vịt, luộc(Liver, duck, boiled)156 kcal54
Gan gà, luộc(Liver, chicken, boiled)155 kcal62
Thịt trâu bắp, chần(Buffalo meat, leg, poached)153 kcal7
Gan lợn, luộc(Liver, pig, boiled)150 kcal56
Thịt lợn, nạc vai, tươi(Pork, lean meat, shoulder, raw)149 kcal30
Thịt bê, mỡ, tươi(Veal, lean and fat meat, raw)144 kcal53
Thịt gà rừng, tươi(Chicken, wild, raw)141 kcal8
Thịt lợn, nạc mông, tươi(Pork, lean meat, thighs, raw)141 kcal29
Thịt lợn, nạc, tươi(Pork, lean meat, raw)139 kcal53
Tim lợn, luộc(Heart, pig, boiled)138 kcal55
Đuôi bò, tươi(Beef, tail, raw)137 kcal11
Thịt gà công nghiệp, đùi, tươi(Chicken, thighs, raw)137 kcal29
Óc bò, luộc(Brain, cow, boiled)134 kcal54
Óc lợn, luộc(Brain, pig, boiled)134 kcal51
Thịt gà công nghiệp, lườn, raw(Chicken, breast, raw)134 kcal29
Thịt lợn, mông, sống131 kcal63
Tim bò, luộc(Heart, cow, boiled)131 kcal59
Châu chấu, sống(Locust, raw)130 kcal8
Mề gà, luộc(Chicken gizzard, boiled)127 kcal60
Tai lợn, luộc(Hog ears, boiled)126 kcal51
Tai lợn, tươi(Pork, ears, raw)126 kcal49
Thịt lợn nạc vai, luộc(Pork, lean meat shoulder, boiled)126 kcal30
Nem chua(Pork, lean meat, minced with spices, fermented)125 kcal11
Óc bò, tươi(Beef, brain, raw)124 kcal52
Gân chân bò, tươi(Beef, tendon, leg, raw)124 kcal5
Óc lợn, tươi(Pork, brain, raw)123 kcal50
Gan vịt, tươi(Duck, liver, raw)122 kcal53
Thịt bò, bắp, sống122 kcal53
Thịt dê, nạc, tươi(Goat, lean meat, raw)122 kcal44
Thịt bò, lưng, nạc, tươi(Beef, short loin, top loin, seperable lean only, trimmed to 1/8" fat, prime, raw)121 kcal53
Thịt trâu, đùi, tươi(Buffalo, loin, lean meat, raw)121 kcal13
Thịt lợn nạc mông, luộc(Pork, lean meat buttock, boiled)120 kcal29
Lòng gà (cả bộ), tươi(Chicken, whole giblets, raw)119 kcal56
Bì lợn, tươi(Pork, skin, raw)118 kcal10
Thịt bò, loại I, tươi(Beef, meat, grade I, raw)118 kcal40
Thịt lợn, nạc thăn, tươi(Pork, lean meat, tenderloin, raw)118 kcal28
Gan lợn, tươi(Pork, liver, raw)116 kcal55
Nem chạo(Pork, skin and meat with spices, rolled with rice paper )116 kcal11
Thịt trâu, bắp, tươi(Buffalo, shoulder, lean meat, raw)115 kcal7
Dồi lợn, chín(Pork, mix blood and viscera and spices in large intestine, boiled)114 kcal7
Tim gà, tươi(Chicken, heart, tươi)114 kcal53
Thịt trâu, cổ, tươi(Buffalo, neck, lean and fat meat, raw)112 kcal7
Gan gà, tươi(Chicken, liver, raw)111 kcal61
Nhộng, tươi(Silk worm, raw)111 kcal7
Bầu dục lợn, luộc(Kidney, pig, boiled)110 kcal55
Gan bò, tươi(Beef, liver, raw)110 kcal63
Dạ dày lợn, luộc(Hog, stomach, boiled)106 kcal35
Phổi bò, tươi(Beef, lung, raw)103 kcal53
Thịt thỏ rừng, tươi(Rabbit, wild, average meat, raw)103 kcal42
Thịt lợn nạc thăn, luộc(Pork, lean meat tenderloin, boiled)100 kcal28
Mề gà, tươi(Chicken, gizzard, raw)99 kcal58
Dạ dày bò, tươi(Beef, stomach, raw)97 kcal54
Thịt trâu, tươi(Buffalo, average meat, raw)97 kcal49
Thịt hươu, tươi(Deer, average meat, raw)94 kcal35
Tim lợn, tươi(Pork, heart, raw)94 kcal54
Phổi lợn, tươi(Pork, lung, raw)92 kcal51
Bầu dục bò, luộc(Kidney, cow, boiled)91 kcal61
Ếch (thịt đùi), tươi(Frog, leg meat, raw)90 kcal36
Tim bò, tươi(Beef, heart, raw)89 kcal58
Dạ dày lợn, tươi(Pork, stomach, raw)85 kcal33
Thịt bê, nạc, tươi(Veal, lean meat only, raw)85 kcal52
Bầu dục lợn, tươi(Pork, kidney, raw)81 kcal54
Tiết bò, luộc(Blood, cow, boiled)75 kcal25
Tiết bò, tươi(Beef, blood, raw)75 kcal25
Bầu dục bò, tươi(Beef, kidney, raw)67 kcal60
Lòng lợn (ruột non), luộc(Hog, intestine, small, boiled)55 kcal12
Tiết ngan, luộc(Blood, muscovy duck, boiled)50 kcal5
Lòng lợn (ruột non), tươi(Pork, small intestine, raw)44 kcal12
Tiết lợn, luộc(Pork, blood, boiled)44 kcal15
Tiết dê25 kcal24
Tiết gà25 kcal24
Tiết lợn, tươi(Pork, blood, raw)25 kcal24
Nầm bò(Beef stew)1 kcal1
Nước dùng(Broth)1 kcal1
Nước hầm xương lợn(Pork bone broth)1 kcal1
Xương cục(Bone lump)1 kcal1
Nước canh(Soup)0

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ