Beef, tendon-leg, braised
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Thịt bò, gân, kho/om thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7043006, có 4 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 175 kcal.
Bản ghi này có 4 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 1 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 175 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 21,05 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 7,02 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 7,02 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt bò, gân, kho/om với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 175 kcal | 2.000 kcal | 8,8% |
| Chất đạm | 21,05 g | 50 g | 42,1% |
| Carbohydrat | 7,02 g | 325 g | 2,2% |
| Chất béo | 7,02 g | 56 g | 12,5% |
Nếu thịt bò, gân, kho/om được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 175 kcal | — |
| Chất đạm | 21,05 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 7,02 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 7,02 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, tươi | 174 kcal | 51 |
| Thịt ngựa, tươi | 176 kcal | 56 |
| Lưỡi lợn, tươi | 178 kcal | 51 |
| Thịt trâu bắp, luộc | 171 kcal | 7 |
| Thịt trâu thăn, luộc | 180 kcal | 13 |
| Thịt bò, bắp, hấp | 182 kcal | 53 |
| Thịt bò, loại II, tươi | 167 kcal | 32 |
| Lòng lợn (ruột già), tươi | 167 kcal | 12 |
| Lưỡi bò, tươi | 164 kcal | 51 |
| Thịt gà, ta, lườn, đùi, luộc | 186 kcal | 29 |
| Sườn lợn, tươi | 187 kcal | 52 |
| Thịt vịt, lườn, luộc | 163 kcal | 56 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.