Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Xúc xích bò thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7143, có 4 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 178 kcal.
Bản ghi này có 4 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 1 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 178 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 10,2 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 8,83 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 13,5 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g xúc xích bò với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 178 kcal | 2.000 kcal | 8,9% |
| Chất đạm | 10,2 g | 50 g | 20,4% |
| Carbohydrat | 13,5 g | 325 g | 4,2% |
| Chất béo | 8,83 g | 56 g | 15,8% |
Nếu xúc xích bò được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 178 kcal | — |
| Chất đạm | 10,2 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 13,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 8,83 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Lưỡi lợn, tươi | 178 kcal | 51 |
| Thịt trâu thăn, luộc | 180 kcal | 13 |
| Thịt ngựa, tươi | 176 kcal | 56 |
| Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, tươi | 174 kcal | 51 |
| Thịt bò, bắp, hấp | 182 kcal | 53 |
| Thịt trâu bắp, luộc | 171 kcal | 7 |
| Thịt gà, ta, lườn, đùi, luộc | 186 kcal | 29 |
| Sườn lợn, tươi | 187 kcal | 52 |
| Thịt gà, công nghiệp, cổ, luộc | 188 kcal | 9 |
| Thịt gà công nghiệp, cánh, tươi | 188 kcal | 29 |
| Lòng lợn (ruột già), tươi | 167 kcal | 12 |
| Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, chần | 189 kcal | 51 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.