Giá trị dinh dưỡng của Đuôi lợn, tươi

Pork, tail, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Đuôi lợn, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7038, có 50 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 467 kcal.

467kcal
Năng lượng
10,8g
Chất đạm
47,1g
Chất béo

Vị trí trong nhóm thịt và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, đuôi lợn, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Acid béo bão hòa tổng số11,64 g4 / 71Thực phẩm giàu acid béo bão hòa tổng số
Omega-6 LA (C18:2 n-6)3,19 g5 / 67Thực phẩm giàu omega-6 la (c18:2 n-6)
Omega-3 ALA (C18:3 n-3)0,28 g6 / 59Thực phẩm giàu omega-3 ala (c18:3 n-3)
Magie56 mg9 / 80Thực phẩm giàu magie

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 50 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)467kcal
Chất đạm (Protein)10,8g
Chất béo (Total lipid (Fat))47,1g
Nước (Water)41,8g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,3g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)18mg
Sắt (Fe)0,99mg
Kẽm (Zn)2,31mg
Natri (Na)21mg
Kali (K)114mg
Magie (Mg)56mg
Photpho (P)50mg
Đồng (Cu)0,08mg
Mangan (Mn)0,01mg
Selen (Se)2,7mcg

Vitamin (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,21mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,11mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)2,06mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,67mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,37mg
Folate tổng số (Folate, total)5mcg
Folate, food 5mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 1.278mg
Arginine 1.189mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)1.384mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)2.130mg
Cystine 230mg
Glycine 2.361mg
Histidine 302mg
Isoleucine 408mg
Leucine 905mg
Lysine 1.012mg
Methionine 320mg
Phenylalanine 479mg
Proline 1.509mg
Serine 692mg
Threonine 550mg
Tryptophan 89mg
Tyrosine 320mg
Valine 515mg

Acid béo (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)11,64g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)15,8g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)3,68g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,28g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))3,19g
C16:0 7,6g
C16:1 c 1,22g
C18:0 3,51g
C18:1 c 14,58g
C20:4 n-6 0,21g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g đuôi lợn, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng467 kcal 2.000 kcal 23,4%
Chất đạm10,8 g 50 g 21,6%
Chất béo47,1 g 56 g 84,1%
Chất béo bão hòa11,64 g 20 g 58,2%
Natri21 mg 2.000 mg 1,1%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu đuôi lợn, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng467 kcal
Chất đạm10,8 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)chưa có số liệu
Chất béo47,1 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri21 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Đuôi lợn, tươi bao nhiêu calo?

100 g đuôi lợn, tươi cung cấp 467 kcal, tương đương 23.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ đuôi lợn, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Đuôi lợn, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 71 thực phẩm cùng nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, đuôi lợn, tươi có acid béo bão hòa tổng số đứng thứ 4/71, omega-6 la (c18:2 n-6) đứng thứ 5/67, omega-3 ala (c18:3 n-3) đứng thứ 6/59.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ