Giá trị dinh dưỡng của Thịt dê, nạc, tươi

Goat, lean meat, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Thịt dê, nạc, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7011, có 44 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 122 kcal.

122kcal
Năng lượng
20,7g
Chất đạm
4,3g
Chất béo

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 44 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)122kcal
Chất đạm (Protein)20,7g
Chất béo (Total lipid (Fat))4,3g
Nước (Water)74,4g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,6g

Chất khoáng (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)11mg
Sắt (Fe)2mg
Kẽm (Zn)2,16mg
Natri (Na)44,32mg
Kali (K)208,11mg
Photpho (P)129mg
Đồng (Cu)0,14mg
Mangan (Mn)0,02mg
Selen (Se)4,76mcg

Vitamin (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)91mcg
Retinol 91mcg
Vitamin C (Vit C)1mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,07mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,13mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)4,9mg
Folate tổng số (Folate, total)5mcg
Folate, food 5mcg

Acid amin (12 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Arginine 1.512mg
Cystine 245mg
Histidine 429mg
Isoleucine 1.042mg
Leucine 1.716mg
Lysine 1.532mg
Methionine 552mg
Phenylalanine 715mg
Threonine 981mg
Tryptophan 306mg
Tyrosine 633mg
Valine 1.103mg

Acid béo (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,71g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)1,03g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,17g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,02g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,1g
C16:0 0,33g
C16:1 c 0,04g
C18:0 0,33g
C18:1 c 0,94g
C20:4 n-6 0,06g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt dê, nạc, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng122 kcal 2.000 kcal 6,1%
Chất đạm20,7 g 50 g 41,4%
Chất béo4,3 g 56 g 7,7%
Chất béo bão hòa0,71 g 20 g 3,6%
Natri44,32 mg 2.000 mg 2,2%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu thịt dê, nạc, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng122 kcal
Chất đạm20,7 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)chưa có số liệu
Chất béo4,3 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri44,32 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Thịt dê, nạc, tươi bao nhiêu calo?

100 g thịt dê, nạc, tươi cung cấp 122 kcal, tương đương 6.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ thịt dê, nạc, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ