Pork, skin, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bì lợn, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7031, có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 118 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, bì lợn, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Chất đạm | 23,3 g | 34 / 144 | Thực phẩm giàu chất đạm |
Bản ghi này có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 118 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 23,3 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 2,7 | g |
| Nước (Water) | 73,3 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,7 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 11 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,4 | mg |
| Photpho (P) | 8 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,29 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,05 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g bì lợn, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 118 kcal | 2.000 kcal | 5,9% |
| Chất đạm | 23,3 g | 50 g | 46,6% |
| Chất béo | 2,7 g | 56 g | 4,8% |
Nếu bì lợn, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 118 kcal | — |
| Chất đạm | 23,3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | 2,7 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Thịt bò, loại I, tươi | 118 kcal | 40 |
| Thịt lợn, nạc thăn, tươi | 118 kcal | 28 |
| Lòng gà (cả bộ), tươi | 119 kcal | 56 |
| Thịt lợn nạc mông, luộc | 120 kcal | 29 |
| Gan lợn, tươi | 116 kcal | 55 |
| Nem chạo | 116 kcal | 11 |
| Thịt trâu, bắp, tươi | 115 kcal | 7 |
| Thịt bò, lưng, nạc, tươi | 121 kcal | 53 |
| Thịt trâu, đùi, tươi | 121 kcal | 13 |
| Dồi lợn, chín | 114 kcal | 7 |
| Tim gà, tươi | 114 kcal | 53 |
| Thịt dê, nạc, tươi | 122 kcal | 44 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.