Chicken, thighs, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Thịt gà công nghiệp, đùi, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7088, có 29 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 137 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt gà công nghiệp, đùi, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Photpho | 316,4 mg | 26 / 125 | Thực phẩm giàu photpho |
Bản ghi này có 29 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 137 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 18 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 6,8 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 0,89 | g |
| Nước (Water) | 73,2 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,11 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 18 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,75 | mg |
| Kẽm (Zn) | 1,63 | mg |
| Photpho (P) | 316,4 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 10 | mcg |
| Retinol | 10 | mcg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,02 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Alanine | 483,34 | mg |
| Arginine | 687,64 | mg |
| Axit Aspartic (Aspartic acid) | 1.019,02 | mg |
| Axit Glutamic (Glutamic acid) | 723,54 | mg |
| Cystine | 1.793,95 | mg |
| Glycine | 165,56 | mg |
| Histidine | 1.245,57 | mg |
| Isoleucine | 453,93 | mg |
| Leucine | 778,94 | mg |
| Lysine | 828,27 | mg |
| Methionine | 403,92 | mg |
| Phenylalanine | 497,93 | mg |
| Serine | 1.006,22 | mg |
| Threonine | 889,57 | mg |
| Tyrosine | 416,22 | mg |
| Valine | 443,65 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt gà công nghiệp, đùi, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 137 kcal | 2.000 kcal | 6,9% |
| Chất đạm | 18 g | 50 g | 36,0% |
| Carbohydrat | 0,89 g | 325 g | 0,3% |
| Chất béo | 6,8 g | 56 g | 12,1% |
Nếu thịt gà công nghiệp, đùi, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 137 kcal | — |
| Chất đạm | 18 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 0,89 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 6,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Đuôi bò, tươi | 137 kcal | 11 |
| Tim lợn, luộc | 138 kcal | 55 |
| Thịt lợn, nạc, tươi | 139 kcal | 53 |
| Óc lợn, luộc | 134 kcal | 51 |
| Óc bò, luộc | 134 kcal | 54 |
| Thịt gà công nghiệp, lườn, raw | 134 kcal | 29 |
| Thịt lợn, nạc mông, tươi | 141 kcal | 29 |
| Thịt gà rừng, tươi | 141 kcal | 8 |
| Thịt lợn, mông, sống | 131 kcal | 63 |
| Tim bò, luộc | 131 kcal | 59 |
| Thịt bê, mỡ, tươi | 144 kcal | 53 |
| Châu chấu, sống | 130 kcal | 8 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.