Giá trị dinh dưỡng của Thịt dê, nạc, hấp

Goat meat, lean, steamed

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Thịt dê, nạc, hấp thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7011003, có 45 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 213 kcal.

213kcal
Năng lượng
36,32g
Chất đạm
7,54g
Chất béo

Vị trí trong nhóm thịt và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt dê, nạc, hấp nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Kali675,44 mg1 / 83Thực phẩm giàu kali
Chất đạm36,32 g5 / 144Thực phẩm giàu chất đạm
Kẽm7,02 mg5 / 93Thực phẩm giàu kẽm
Vitamin B3 (Niacin)6,88 mg15 / 93Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin)
Natri143,86 mg17 / 83Thực phẩm giàu natri
Vitamin A (RAE)159,65 mcg17 / 74Thực phẩm giàu vitamin a (rae)

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 45 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)213kcal
Chất đạm (Protein)36,32g
Chất béo (Total lipid (Fat))7,54g
Nước (Water)55,09g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,05g

Chất khoáng (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)19,3mg
Sắt (Fe)3,51mg
Kẽm (Zn)7,02mg
Natri (Na)143,86mg
Kali (K)675,44mg
Photpho (P)226,32mg
Đồng (Cu)0,45mg
Mangan (Mn)0,07mg
Selen (Se)15,44mcg

Vitamin (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)159,65mcg
Vitamin C (Vit C)0,88mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,1mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,18mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)6,88mg
Vitamin B12 (Vit B12)1,59mcg
Folate tổng số (Folate, total)4,39mcg
Lutein + zeaxanthin 159,65mcg

Acid amin (12 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Arginine 2,65mg
Cystine 0,43mg
Histidine 0,75mg
Isoleucine 1,83mg
Leucine 3,01mg
Lysine 2,69mg
Methionine 0,97mg
Phenylalanine 1,25mg
Threonine 1,72mg
Tryptophan 0,54mg
Tyrosine 1,11mg
Valine 1,94mg

Acid béo (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)1,25g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)1,81g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,3g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,04g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,18g
C16:0 0,58g
C16:1 undifferentiated 0,07g
C18:0 0,58g
C18:1 undifferentiated 1,65g
C20:4 n-6 0,11g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 100mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt dê, nạc, hấp với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng213 kcal 2.000 kcal 10,7%
Chất đạm36,32 g 50 g 72,6%
Chất béo7,54 g 56 g 13,5%
Chất béo bão hòa1,25 g 20 g 6,3%
Natri143,86 mg 2.000 mg 7,2%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu thịt dê, nạc, hấp được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng213 kcal
Chất đạm36,32 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)chưa có số liệu
Chất béo7,54 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri143,86 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Thịt dê, nạc, hấp bao nhiêu calo?

100 g thịt dê, nạc, hấp cung cấp 213 kcal, tương đương 10.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ thịt dê, nạc, hấp phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Thịt dê, nạc, hấp có giàu dinh dưỡng không?

So với 83 thực phẩm cùng nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt dê, nạc, hấp có kali đứng thứ 1/83, chất đạm đứng thứ 5/144, kẽm đứng thứ 5/93.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ