Blood, muscovy duck, boiled
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Tiết ngan, luộc thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7123002, có 5 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 50 kcal.
Bản ghi này có 5 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 1 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 50 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 12,17 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,06 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 0,06 | g |
| Nước (Water) | 86,8 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g tiết ngan, luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 50 kcal | 2.000 kcal | 2,5% |
| Chất đạm | 12,17 g | 50 g | 24,3% |
| Carbohydrat | 0,06 g | 325 g | 0,0% |
| Chất béo | 0,06 g | 56 g | 0,1% |
Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.
Nếu tiết ngan, luộc được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 50 kcal | — |
| Chất đạm | 12,17 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 0,06 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Chất béo | 0,06 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Lòng lợn (ruột non), luộc | 55 kcal | 12 |
| Tiết lợn, luộc | 44 kcal | 15 |
| Lòng lợn (ruột non), tươi | 44 kcal | 12 |
| Bầu dục bò, tươi | 67 kcal | 60 |
| Tiết dê | 25 kcal | 24 |
| Tiết bò, tươi | 75 kcal | 25 |
| Tiết bò, luộc | 75 kcal | 25 |
| Tiết gà | 25 kcal | 24 |
| Tiết lợn, tươi | 25 kcal | 24 |
| Bầu dục lợn, tươi | 81 kcal | 54 |
| Thịt bê, nạc, tươi | 85 kcal | 52 |
| Dạ dày lợn, tươi | 85 kcal | 33 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.