Pork, minced lean meat and spices, steamed
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Giò lụa, chín thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7069, có 6 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 205 kcal.
Bản ghi này có 6 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 1 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 205 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 16,9 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 15 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 1,8 | g |
| Nước (Water) | 65,3 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g giò lụa, chín với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 205 kcal | 2.000 kcal | 10,3% |
| Chất đạm | 16,9 g | 50 g | 33,8% |
| Carbohydrat | 1,8 g | 325 g | 0,6% |
| Chất béo | 15 g | 56 g | 26,8% |
Nếu giò lụa, chín được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 205 kcal | — |
| Chất đạm | 16,9 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 1,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 15 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Thịt gà ta, tươi | 199 kcal | 57 |
| Thịt dê, nạc, hấp | 213 kcal | 45 |
| Thịt gà tây, tươi | 218 kcal | 54 |
| Thịt bò, vai, hấp | 191 kcal | 74 |
| Thịt cừu, nạc, tươi | 219 kcal | 46 |
| Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, luộc | 220 kcal | 54 |
| Thịt gà công nghiệp, đùi, luộc | 190 kcal | 29 |
| Thịt xá xíu | 189 kcal | 9 |
| Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, chần | 189 kcal | 51 |
| Thịt gà, công nghiệp, cổ, luộc | 188 kcal | 9 |
| Thịt gà công nghiệp, cánh, tươi | 188 kcal | 29 |
| Sườn lợn, tươi | 187 kcal | 52 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.