Giá trị dinh dưỡng nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến36 loại thực phẩm trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam. Khoai lang, khoai tây, sắn, dong riềng và sản phẩm chế biến — nguồn tinh bột và chất xơ.

36
Loại thực phẩm
218,1kcal
Năng lượng trung bình/100g
550kcal
Cao nhất — Khoai tây lát, chiên
96kcal
Thấp nhất — Khoai tây, tươi

Toàn bộ 36 thực phẩm trong nhóm

Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Bấm vào tên để xem đầy đủ chỉ tiêu và đối chiếu quy định ghi nhãn.

Thực phẩmNăng lượngSố chỉ tiêu
Khoai tây lát, chiên(Potato crisp, fried)550 kcal14
Củ súng, bóc vỏ, khô(Tropical water lilies root, peeled, dried)359 kcal10
Sắn, củ, khô(Cassava, dried)352 kcal13
Khoai lang, khô(Sweet potato, dried)348 kcal54
Bột khoai tây (lọc)(White potato flour)346 kcal44
Trân châu sắn(Tapioca)344 kcal10
Trân châu sắn luộc(Tapioca, boiled)344 kcal10
Khoai tây, khô(White potato, dried)343 kcal56
Bột dong lọc(Arrow root flour)343 kcal9
Bột khoai riềng (bột đao)(Edible canna flour)343 kcal8
Bột sắn dây(Kudzu root flour)343 kcal9
Bột khoai lang(Sweet potato flour)341 kcal13
Bột sắn(Cassava flour)341 kcal12
Miến dong, khô(Vermicelli from arrow root, raw)338 kcal10
Củ sắn nướng(Cassava (manioc), roasted)216 kcal50
Khoai lang, nướng(Sweet potato, roasted)170 kcal54
Củ sắn, tươi(Cassava, root, raw)158 kcal51
Củ sắn dây, tươi(Kudzu root, Japanese arrowroot)156 kcal10
Củ sắn dây, luộc(Kudzu root (Japanese arrowroot), boiled)152 kcal10
Củ cái, tươi(Winged yam, purple yam, root, raw)134 kcal49
Củ dong luộc(Arrow root, boiled)131 kcal11
Củ dong, tươi(Arrow root, raw)129 kcal11
Khoai lang, tươi(Sweet potato, raw)124 kcal55
Khoai lang, luộc(Sweet potato, boiled )122 kcal54
Khoai sọ, luộc(Taro tuber, boiled)121 kcal52
Củ ấu, tươi(Water caltrop, buffalo nut, root, raw)119 kcal16
Khoai lang nghệ, tươi(Sweet potato, yellow, raw)119 kcal37
Khoai sọ, tươi(Taro tuber, raw)119 kcal53
Khoai riềng luộc(Edible canna, boiled)116 kcal9
Khoai riềng, tươi(Edible canna, raw)114 kcal9
Khoai môn, tươi(Taro, Indian taro, raw)113 kcal14
Khoai nước, tươi(Water taro, raw)106 kcal11
Khoai tây, luộc(Potato (white), boiled)104 kcal55
Củ từ luộc(Lesser Yam, boiled)99 kcal13
Củ từ, tươi(Lesser Yam, raw)97 kcal13
Khoai tây, tươi(Potato, white, raw)96 kcal57

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ